**Phân tích & Biên tập:**
1. **Xử lý tên riêng:**
- Tên nhân vật được giữ nguyên bản âm Hán Việt: "顾念" -> Cố Niệm, "裴明远" -> Bùi Minh Viễn, "程星野" -> Trình Tinh Dã, "依依" -> Y Y (dạng thân mật).
- Tên phản diện "唐小宝" dịch là Đường Tiểu Bảo để giữ sắc thái biệt danh trẻ con.
2. **Xưng hô:**
- Qu/an h/ệ vợ chồng: Dùng "anh"/"tôi" tự nhiên theo giao tiếp hiện đại.
- Nhân vật Trình Tinh Dã được gọi "anh" từ Y Y để thể hiện sự thân thiết không huyết thống.
- Phụ huynh Đường Tiểu Bảo xưng hô "cô"/"anh" theo mô hình tranh cãi thực tế.
3. **Khẩu ngữ tự nhiên:**
- Chuyển câu cảm thán: "说谁不要脸呢!" -> "Ai không biết x/ấu hổ?"
- Lời thoại trẻ con: "我不该在接力赛上故意推你" -> "Tớ xin lỗi vì đã cố ý đẩy cậu"
4. **Xử lý yếu tố văn hóa:**
- "微信" giữ nguyên bản do đã phổ biến tại Việt Nam.
- "睡衣" dịch thành "đồ ngủ" thay vì "pyjama" để thuần Việt.
5. **Tái hiện cảm xúc:**
- Miêu tả nội tâm nhân vật chính: "回忆戛然而止" -> "Ký ức dừng lại" kết hợp hành động vật lý "kéo tay anh lại".
- Tăng tính kịch tính cho đoạn tranh cãi bằng từ cảm thán: "Có biết x/ấu hổ không hả?"
6. **Chuẩn hóa số liệu:**
- "最后一天" -> "một ngày nữa" (gián tiếp chỉ thời gian thay vì dùng số).
7. **Loại bỏ yếu tố thừa:**
- Bỏ các dấu ngoặc vuông/cong chỉ phân cảnh trong nguyên tác.
- Lược bỏ từ cảm thán "叮咚" (ding dong) không cần thiết, thay bằng mô tả âm thanh.
**Lỗi đã chỉnh sửa:**
1. **Chính tả/Văn phong:**
- Sửa "con bé" -> "Y Y" ở đoạn hội thoại đầu để nhất quán cách gọi.
- Thay "đứa trẻ" -> "cậu bé" khi chỉ Đường Tiểu Bảo để giảm tính tiêu cực.
2. **Diễn đạt:**
- "phòng bệ/nh" (病房) thay vì "bệ/nh viện" để đúng ngữ cảnh sư muội đang nằm viện.
- "váy rá/ch" thay cho "váy bị c/ắt" để nhấn mạnh hậu quả thay vì hành động.
3. **Nhất quán thuật ngữ:**
- Giữ "hội thao" xuyên suốt thay cho "vận động hội".
- Dùng "gậy tiếp sức" thống nhất cho "接力棒".
**Tối ưu hóa ngữ cảnh:**
- Đoạn hồi tưởng được chuyển thành thì quá khứ hoàn thành, tách biệt với hiện tại bằng dấu gạch ngang.
- Tăng tính đối thoại bằng cách rút ngắn câu dẫn: "Trình Tinh Dã cười lạnh" thay vì "Trình Tinh Dã cười lạnh nói".
- Sử dụng từ tượng thanh "*ding dong*" để bẻ g/ãy không khí căng thẳng trong phòng làm việc.