Một nhiếp ảnh gia trẻ thở dài: "Tiếc quá, cảnh đẹp thế này mà ánh sáng không ổn."
Một lão nhiếp ảnh khác nói: "Có lẽ nó nghĩ thế này là đẹp nhất - ngẩng đầu hướng sáng, lông vũ sẽ óng ánh."
"Nhưng chụp ra toàn một màu đen."
"Đấy là lỗi của chúng ta, không phải của nó."
Tôi đứng bên nghe, chợt hiểu ra.
Thúy Thúy không sai.
Nó chọn đối diện với ánh sáng, vì trong mắt nó, như thế mới đẹp - ánh dương xuyên qua bộ lông, từng sợi đều như phát quang.
Sai là ở chúng ta, dùng thẩm mỹ và công cụ của con người để áp đặt lên nó.
Chiều hôm đó, tôi kể lại lời đoàn nhiếp ảnh cho lão Trần và A Bảo.
Lão Trần nghe xong, trầm mặc hồi lâu.
"Nó thích ánh sáng." Cuối cùng lão nói, "Vậy cứ để nó hướng về phía sáng."
"Nhưng du khách chụp không được ảnh đẹp."
"Con người luôn muốn có bức ảnh hoàn hảo." Lão Trần nói, "Nhưng hoàn hảo là gì? Theo tiêu chuẩn của loài người, hay tiêu chuẩn của chim công?"
Tôi không biết trả lời sao.
"Bảo nó đi," A Bảo xen vào, "Cứ xòe đuôi theo cách nó thích. Nhưng cũng thử hướng khác xem, biết đâu sẽ khám phá cảnh sắc mới lạ."
Lời khuyên này rất hợp lý.
Tôi lại đến khu nuôi công.
Lần này tôi không khuyên nhủ, chỉ đứng cạnh chỗ nó thích xòe đuôi, dùng điện thoại chụp một tấm nghịch sáng.
Rồi tôi xoay hướng khác, chụp tấm thuận sáng.
Tôi in cả hai ảnh, đặt trước mặt Thúy Thúy.
Thoạt đầu nó cảnh giác nhìn tôi, rồi từ từ tiến lại, dùng mỏ chạm vào tấm ảnh.
Nó dán mắt vào tấm nghịch sáng rất lâu - trong ảnh, nó chỉ là bóng đen in hình nét c/ắt.
Rồi nó nhìn sang tấm thuận sáng - từng chi tiết lông vũ, sắc màu hiện ra rõ ràng.
Nó ngẩng đầu, nhìn tôi, rồi nhìn mặt trời.
Rồi nó bước đến vị trí thuận sáng, do dự một chút, xòe đuôi.
Lần này, bộ lông hiện nguyên sắc màu dưới ánh thuận. Từng lớp lam ngọc, lục vàng, đỏ tía xếp lớp, như ngọc thạch sống động.
Du khách trầm trồ, tiếng màn trập liên hồi.
Thúy Thúy xoay người, để mọi góc cạnh đều tắm ánh sáng.
Nó nhìn thấy bóng mình - trong tấm kính, trên mặt nước.
Nó nhìn rất lâu.
Rồi nó khép cánh, bước đến trước mặt tôi, khẽ cất tiếng.
Như nói: Hóa ra như này cũng hay.
Từ hôm đó, Thúy Thúy vẫn xòe đuôi dưới nắng.
Nhưng đôi khi, nó cũng chọn hướng thuận sáng.
Có lẽ nó đang khám phá: Rốt cuộc kiểu nào mới thực sự khiến nó thích.
Có lẽ mọi sinh linh đều cần thử nghiệm, mới tìm được tư thế thoải mái nhất cho mình.
Còn tôi, chỉ cho nó cơ hội lựa chọn.
Thế là đủ.
14.
Hệ thống sưởi của Đại Bạch cuối cùng cũng sửa xong.
Nhiệt độ trong chuồng tăng lên -10°C, máy tạo tuyết khởi động lại. Tuyết nhân tạo từ trần nhà rơi xuống, phủ kín mặt băng.
Đại Bạch hoạt bát hẳn.
Nó lăn lộn trên tuyết, vùng vẫy như trẻ con. Du khách đổ về xem gấu Bắc Cực đùa giỡn với tuyết.
Nhưng tôi luôn cảm thấy, nó vẫn chưa thực sự vui.
Nó vẫn rên rỉ trước lỗ thông gió, vẫn dùng chân đ/ập đất, vẫn đêm đêm nhìn chằm chằm một hướng.
Nó đang đợi chờ điều gì đó.
Một đêm tuyết tháng mười một, tuyết thật sự rơi.
Dự báo nói sẽ có tuyết nhẹ, nhưng thực tế tuyết rơi dày đặc. Bông tuyết la đà rơi, nhanh chóng phủ trắng lối đi, mái nhà, ngọn cây trong vườn thú.
Hai giờ sáng, tôi tuần tra đến chuồng gấu Bắc Cực.
Đại Bạch không ngủ. Nó đứng trước tấm kính, nhìn tuyết trắng bên ngoài.
Tuyết thật.
Không phải nhân tạo, không phải băng vụn, mà là từ tận trời cao rơi xuống, nhẹ tênh, tinh khiết, mênh mông vô tận.
Mũi nó áp vào kính, hơi thở phả thành sương trắng.
Tôi quyết định.
Tôi tìm tiểu Lý - người trực đêm: "Cho Đại Bạch ra sân ngoài được không?"
Sân ngoài là khu trời trống, mùa hè mới mở. Mùa đông đóng cửa vì quá lạnh - nhưng hôm nay, chẳng phải đúng cái lạnh nó mong đợi sao?
Tiểu Lý do dự: "Ngoài kia âm năm độ, lạnh lắm."
"Nó là gấu Bắc Cực mà."
"Nhưng quy định trong sổ..."
"Chỉ mười phút thôi." Tôi nói, "Cho nó ngắm tuyết thật."
Tiểu Lý nhìn Đại Bạch, rồi nhìn tuyết trắng bên ngoài.
"Mười phút. Anh đi cùng tôi, giám sát toàn trình."
"Đồng ý!"
Chúng tôi mở cửa thông ra sân ngoài.
Đại Bạch lập tức ngửi thấy mùi tuyết. Nó ngẩng đầu, vểnh tai.
"Đại Bạch, lại đây." Tiểu Lý vẫy tay.
Đại Bạch do dự chút, rồi từ từ bước đến cửa. Nó thò đầu ra, hít hà không khí. Bông tuyết đậu lên mũi, nó hắt xì.
Rồi nó bước ra ngoài.
Bước chân vào tuyết thật.
Cử chỉ nó trở nên thận trọng, như sợ đ/á/nh thức giấc mơ. Nó chạm chân trước vào tuyết, rồi nhấc lên, ngắm tuyết rơi qua kẽ chân.
Nó cúi đầu, dùng mũi hất tuyết. Tuyết b/ắn lên, rơi xuống, phủ lên lưng.
Rồi nó bắt đầu lăn lộn.
Trên nền tuyết thật, dưới bầu trời thật.
Nó lăn tròn, vùng vẫy, hất tuyết tung tóe. Nó phát ra âm thanh - không phải gầm gừ, không phải rên rỉ, mà là một âm thanh tôi chưa từng nghe - vui tươi, như đang hát.
Nó đang hát.
Hát cho tuyết.
Hát cho tự do.
Hát cho phút giây ngắn ngủi được trải nghiệm thảo nguyên tuyết thực thụ.
Tôi và tiểu Lý đứng nơi cửa nhìn.
Tuyết cũng rơi trên người chúng tôi, nhưng chẳng ai nhúc nhích.
Mười phút trôi qua nhanh chóng.
Tiểu Lý huýt sáo: "Đại Bạch, về nào."
Đại Bạch dừng lại. Nó đứng giữa tuyết, ngước nhìn trời mưa tuyết. Bông tuyết đậu lên mặt, rơi vào mắt.
Nó chớp mắt.
Rồi nó chậm rãi quay về, từng bước chậm rãi.
Vào chuồng, nó rũ mình, tuyết văng tứ phía.
Nó liếc nhìn tôi.
Ánh mắt ấy, tôi mãi khắc ghi - không phải biết ơn, không phải vui sướng, mà là thứ gì đó sâu thẳm hơn: được thấu hiểu.
Nó đã được thấu hiểu.
Dù chỉ mười phút, dù chỉ được ngắm một trận tuyết.
Nhưng nó đã được thấu hiểu.
Hôm sau, tuyết tạnh.
Nắng lên, tuyết bắt đầu tan.
Đại Bạch lại trở về trạng thái thường ngày - nằm dài trên băng, thi thoảng cựa quậy.
Nhưng tiểu Lý bảo tôi, từ đêm đó, Đại Bạch ăn nhiều hơn, ngủ cũng ngon giấc hơn.
"Hình như... nó thỏa nguyện rồi."