Bình thường, khu vực này bị hạn chế - cấm trèo lên cây giả cao nhất, sợ khỉ ngã.
Nhưng hôm nay, lệnh cấm được dỡ bỏ.
Tiểu Lưu mở cổng rào, huýt sáo một tiếng.
Đàn khỉ ùa ra.
Chúng do dự trước, sau đó thăm dò. Một chú khỉ trẻ nhất lao lên cây giả đầu tiên, thoăn thoắt trèo cao.
Những con khác nối đuôi.
Chẳng mấy chốc, cây giả chi chít khỉ bám đầy.
Lão Khuyết bước ra cuối cùng. Nó đi chậm rãi, vững vàng. Không vội trèo, nó đứng dưới gốc, ngửa cổ nhìn lên.
Trên cây, đàn khỉ reo hò phấn khích. Cành cao nhất đung đưa nhưng vẫn vững chãi.
Tiểu Lưu hồi hộp nắm ch/ặt bộ đàm: "Cây đang rung, nhưng chắc không sao."
"Cứ để chúng chơi đi." Tôi nói, "Chúng biết điểm dừng mà."
Lão Khuyết bắt đầu trèo.
Động tác của nó không nhanh nhẹn như lũ khỉ trẻ, nhưng cực kỳ vững chãi. Một bước, hai bước, tóm lấy cành, đẩy người, tiếp tục leo.
Cả đàn khỉ dán mắt theo.
Chúng dạt sang hai bên, nhường đường cho Lão Khuyết.
Đó là sự tôn trọng - tôn trọng bậc trưởng thượng, tôn kính thủ lĩnh.
Lão Khuyết lên tới ngọn.
Nơi ấy chỉ có một cành mảnh, đủ cho một con đứng.
Nó đứng đó, phóng tầm mắt ra xa.
Phía sau bức tường là thành phố, là phố xá, là dòng xe - thế giới nó chưa từng thấy.
Nó nhìn rất lâu.
Rồi ngẩng cao đầu, hướng mắt lên trời.
Rống lên một tiếng dài.
Không phải tiếng kêu thường ngày, mà là âm thanh trầm hùng, vang vọng.
Như muốn nói: Ta đã thấy rồi.
Đàn khỉ dưới gốc im bặt.
Chúng cũng ngước nhìn, dù không thấy được cảnh Lão Khuyết thấy, nhưng cảm nhận được - cảm giác tự do.
Dù chỉ trong chốc lát, dù chỉ trên cây giả.
Nhưng khoảnh khắc này, chúng được tự do.
Mười phút sau, Tiểu Lưu huýt còi gọi khỉ về.
Đàn khỉ luyến tiếc tụt xuống.
Lão Khuyết xuống cuối cùng. Vừa chạm đất, lũ khỉ vây quanh, ríu rít hỏi: Trên ấy có gì?
Lão Khuyết không đáp.
Nó bước tới trước mặt tôi, giơ tay, lại chạm vào trán.
Chào kiểu quân đội.
Tôi ngồi xổm xuống, ngang tầm mắt nó.
"Thấy chưa?"
Nó gật đầu - gật thật sự, không phải ngẫu nhiên.
"Đẹp không?"
Nó lại gật.
"Vậy là tốt rồi."
Món quà Tết ở chuồng khỉ hoàn thành mỹ mãn.
Lão Khuyết có được thứ nó muốn - trèo lên cây cao nhất, ngắm cảnh xa nhất.
Dù cảnh chỉ là thành phố, không phải rừng già.
Nhưng ít nhất, nó đã thấy thế giới bên kia bức tường.
Thế là đủ.
Đôi khi, tự do không phải là chạy nhảy vô biên.
Mà là khoảnh khắc thấy được ranh giới, biết ngoài kia còn thế giới rộng lớn hơn.
Dù không thể với tới.
Biết được, đã là niềm an ủi.
20.
Mười giờ sáng, chuồng hươu cao cổ.
Lồng vận chuyển mở ra, Tiểu Nhã được dẫn vào.
Nó hợp tác tuyệt đối, không vật vã, không căng thẳng. Nhân viên nói, nó như biết mình sắp đi đâu.
Lồng được chất lên xe tải, từ từ hướng về ngọn đồi nhỏ.
Tôi và Tiểu Tôn đi xe máy theo sau.
Đường núi hẹp, xe tải bò chậm. Mười phút sau, tới đài ngắm cảnh.
Đài ngắm cảnh đã được dọn sạch, lan can gia cố chắc chắn. Từ đây, có thể thấy toàn thành phố, núi xa, trời cao.
Lồng mở.
Tiểu Nhã bước ra.
Nó chớp mắt thích nghi với ánh sáng, rồi ngẩng đầu.
Cổ nó vươn thẳng tối đa - điều không thể làm trong chuồng vì trần quá thấp.
Nó nhìn về phương xa.
Bất động.
Gió thổi, bờm nó bay phấp phới.
Ánh nắng chiếu xuống, lốm đốm trên bộ lông lấp lánh.
Nó cất ti/ếng r/ên nhẹ, êm ái.
Như thì thầm: Thì ra thế giới rộng lớn thế này.
Nó bắt đầu bước đi, men theo rìa đài ngắm cảnh. Một bước, hai bước, mỗi bước chậm rãi, nâng niu.
Nó nhìn hướng đông, ngó hướng tây, ngắm phương nam, hướng về bắc.
Mỗi phương trời đều là cảnh sắc mới.
Nhân viên định dắt nó về, tôi ngăn lại.
"Để nó ngắm thêm chút nữa."
"Không đủ thời gian rồi."
"Thêm năm phút nữa."
Tiểu Nhã ngắm trọn tám phút.
Rồi tự quay đầu, bước về lồng.
Trước khi vào, nó ngoảnh lại nhìn lần cuối.
Ánh mắt ấy, tôi chụp được.
Trong ảnh, đôi mắt nó phản chiếu trời cao núi thẳm, trong vắt lấp lánh.
Về chuồng, đàn hươu cao cổ vây quanh, dùng đầu chạm nhẹ, như hỏi: Cậu đi đâu thế? Thấy gì vậy?
Tiểu Nhã dùng cổ cọ cọ chúng, phát ra âm thanh dịu dàng.
Nó đang chia sẻ.
Dù ngôn ngữ bất đồng, nhưng chúng đang giao tiếp.
Bằng cái chạm, bằng âm thanh, bằng ánh mắt.
Điều ước của hươu cao cổ đã thành hiện thực.
Nó được thấy nơi xa hơn.
Dù chỉ một lần, dù chỉ tám phút.
Nhưng cái nhìn thoáng qua ấy, sẽ đọng lại trong ký ức nó.
Giữa vô số đêm tối trong chuồng, khi nhớ thảo nguyên mênh mông, nó sẽ nhớ lại:
Ta từng đứng trên cao, ngắm phương xa.
Nơi ấy có núi, có mây, có gió.
Phương xa rộng lớn, đủ chứa mọi nỗi nhớ.
Thế là đủ.
Đôi khi, hy vọng không phải là có được tất cả.
Mà là biết rằng, có những thứ tồn tại.
Dù không thể chạm tới.
Tồn tại, chính là ánh sáng.
21.
Mười một giờ sáng, chuồng gấu Bắc Cực.
Thiết bị trượt tuyết khởi động.
Tiếng động cơ ầm ầm vang lên, tuyết bắt đầu rơi.
Không phải từ trần nhà, mà từ khu ngoài trời - chúng tôi mở cửa thông ra ngoài, để tuyết thật bay vào khu vực sinh hoạt của gấu.
Đây là tuyết thật.
Được tạo từ nước và không khí ở nhiệt độ âm 20 độ, thành phần gần như tuyết tự nhiên.
Bông tuyết to, dày đặc, lả tả từ trời rơi xuống.
Đại Bạch đứng trước cửa.
Nó hít hít ngửi ngửi, rồi giơ chân trước ra.
Tuyết rơi lên bàn chân, từ từ tan chảy.
Nó ngẩng đầu, đón tuyết rơi trên mặt.
Rồi bước ra ngoài.
Giẫm lên tuyết.
Nó đứng yên một lát, như đang x/á/c nhận: Thật sao?
Rồi bắt đầu cử động.
Lăn lộn, vùng vẫy, tung tuyết, nhảy cẫng.
Nó phát ra âm thanh - vui sướng, rộn rã, như hát, như cười.
Nó chạy trên tuyết, dù không gian hạn chế nhưng chạy hết mình.
Nó dùng chân hốt tuyết, ném lên trời.
Tuyết tả tơi rơi xuống, đậu trên người, rơi xuống đất.
Nó nằm dài trên tuyết, dang rộng tứ chi, như một đứa trẻ.
Du khách tụ tập bên ngoài kính - dù đóng cửa dịp Tết, nhưng gia đình nhân viên được vào tham quan. Lũ trẻ áp mặt vào kính, trầm trồ thán phục.