Cưỡng công, đồng nghĩa với việc con tin gần như không còn hy vọng sống sót, đồng thời sẽ kích hoạt cống nước, phá hủy mọi chứng cứ then chốt.
Khi anh ta mở miệng lần nữa, giọng nói mang theo thứ r/un r/ẩy gần như tuyệt vọng:
"Sư phụ Trần... anh vẫn đi chứ? Giờ chúng ta cưỡng công... có lẽ còn..."
Anh nói không thành lời, bởi anh hiểu rõ hơn ai hết, lựa chọn 'cưỡng công' anh đưa ra thực chất là con đường ch*t chắc cho con tin. Nhưng anh càng không thể đứng nhìn tôi lao vào chỗ ch*t.
"Chúng ta cưỡng công ngay còn kịp, anh không cần thiết phải—"
"Tôi phải đi."
Tôi ngắt lời anh, cúp máy, chỉnh điện thoại sang chế độ im lặng, nhét vào túi.
Sau đó, từ ngăn kín trong hộp gỗ đàn hương, tôi lấy ra thứ cuối cùng.
Một hộp ngọc dẹt to bằng bàn tay, bên trong đặt ba cây kim băng trong suốt, tỏa ánh sáng xanh nhạt.
Đây là cấm thuật chân chính của 'điệp tú' nhà họ Trần — "Phong Mạch Châm".
Có thể trong thời gian cực ngắn, cưỡ/ng ch/ế đóng băng khí huyết cục bộ cơ thể, tranh thủ thời gian cuối để giải đ/ộc.
Nhưng cái giá phải trả là — người thi triển sẽ chịu phản phệ dữ dội, nhẹ thì đôi tay phế đi, nặng thì tổn thương tâm mạch.
Ông nội truyền lại cho tôi, chỉ nói tám chữ: "Không phải thân thích ruột thịt, không được động đến."
Tôi nhìn ba cây kim băng, dưới ánh bình minh lấp lánh sắc màu kỳ ảo mà đẹp đẽ.
Sau đó, khẽ khép hộp ngọc lại, nắm ch/ặt trong lòng bàn tay.
Nhấc chân, bước lên con đường đ/á xanh phủ đầy tuyết mới dẫn đến "Hải Âm Các".
05
5 giờ sáng, tuyết sắp tạnh chưa tạnh.
Sân khấu cổ "Hải Âm Các" áp sông trong đóng băng, tường trắng ngói đen, trong ánh bình minh mờ ảo, như một chiếc hộp tro cốt khổng lồ lặng im.
Cửa chính sân khấu bị khóa bằng ổ khóa đồng vàng mới tinh, nặng trịch. Lỗ khóa là hình phượng hoàng ngậm vòng.
Tôi giơ "Hoàng Âm Sáo" lên, nhưng không thổi ngay.
Trong mảnh giấy ghi "thổi câu đầu 'Tạ La Bào'", nhưng nét chữ thảo cuồ/ng lo/ạn Lâm Hàn để lại ở đình chuông c/âm, dòng chữ nhỏ "thất tình thượng diện, ngũ âm quy vị" giờ đây vô cùng rõ ràng.
Câu đầu "Tạ La Bào" bảy chữ: "Nguyên lai sá tử yên hồng khai biến", ứng với "thất tình". Nhưng "Hoàng Âm Sáo" chỉ có năm lỗ, cần "ngũ âm quy vị".
Tôi hồi tưởng lại đình chuông c/âm, năm âm dư vang cuối cùng của tiếng chuông là Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ. Ứng với "ngũ âm".
Trên tượng băng Bà Chúa Xứ, độ cong nụ cười Ninh Hiểu toát lên cảm xúc là "hỉ"; nỗi bi thương ẩn sâu trong đôi mắt là "ai". Đây là hai thứ "tình" mãnh liệt nhất tôi "đọc" được từ gương mặt cô.
"Thất tình" bỏ hai, còn lại năm cảm xúc cơ bản "hỉ, nộ, ai, lạc, oán".
Tôi cần đối chiếu năm cảm xúc này với "ngũ âm" và bảy chữ "Tạ La Bào", tìm ra "chìa khóa" thực sự.
Tôi nhắm mắt, trong đầu nhanh chóng suy diễn.
Hỉ (Cung) ứng với "khai"... Ai (Vũ) ứng với "nguyên"...
Năm nhóm đối ứng lướt qua trong đầu. Tôi giơ ngọc sáo lên, theo thứ tự và cảm xúc suy diễn được, thổi ra năm âm.
Cung — Chủy — Giốc — Vũ — Thương.
Âm sáo trong trẻo, như phượng hót suối reo, vang khắp mặt sông.
"Cót két——"
Cửa sân khấu, từ bên trong từ từ mở ra.
Bên trong tối đen như mực. Tôi bước đến chính giữa sân khấu, ấn công tắc sàn. Một tấm ván hạ xuống, sàn bên cạnh trượt mở, lộ ra lỗ thông xuống dưới.
Hơi lạnh buốt xươ/ng trào lên.
Dọc thang sắt xuống ba tầng, là một đường hầm xây bằng gạch băng. Cuối đường là cánh cửa chạm băng, khắc hình "bách điểu triều phượng".
Tôi áp ngọc sáo vào mỏ "phượng".
Cửa băng trượt mở không một tiếng động.
Sau cửa là linh đường bằng băng — không, là đường hoa. Bốn bức tường đóng băng những đóa tường khô héo, ánh sáng xanh lạnh lẽo xuyên qua lớp băng. Chính giữa là một "giường cưới" bằng băng, Tô Tiểu Vũ nằm trên đó, nửa mặt phải phủ tấm "da" màu vàng sáp.
Cô thở yếu ớt, mặt mày tái nhợt. Nửa tấm "da" từ sau tai kéo dài đến khóe miệng, đường kim dày đặc như kiến, là kỹ thuật "phỏng bì" cao cấp nhất trong "điệp tú" — thêu lên lụa mỏng lỗ chân lông, vân da, thậm chí hướng đi của mao mạch.
Nhưng không phải để làm đẹp.
Mỗi mũi kim đều găm túi đ/ộc, "Trùng Ty Sa" đang theo đường chỉ, từng tấc từng tấc ngấm vào dây th/ần ki/nh cô.
Cuối giường là qu/an t/ài băng, "th* th/ể" Ngô Niệm Sơn nằm trong đó, sắc mặt hồng hào, khóe miệng nở nụ cười, không giống đã ch*t bảy năm.
Nhưng nhìn kỹ, vân da "da" là thêu — là kỹ thuật "phỏng bì" của "điệp tú", thêu lên lụa mỏng lỗ chân lông, gân xanh, đồi mồi.
Lâm Hàn không bảo quản th* th/ể.
Hắn đang thêu dệt ảo giác về sự sống.
Bên qu/an t/ài băng, Lâm Hàn ngồi trên ghế băng, mặc "lễ phục" đen kỳ dị, ng/ực trái cài đóa dạ hương khô.
"Sư phụ Trần," hắn bình thản nói, "ngài đã đi hết ba dặm thảm đỏ tôi trải, vất vả rồi."
Hắn chỉ chiếc ghế băng đối diện, "Mời ngồi. Trà lạnh đấy, ở đây không đun sôi nước được."
Thứ quái dị đời thường này, còn rợn người hơn cả đi/ên lo/ạn.
Tôi không ngồi.
"Mặt Tô Tiểu Vũ," giọng tôi căng cứng, "kéo dài thêm, đ/ộc tố sẽ vào th/ần ki/nh. Anh gọi tôi đến, không phải để 'định h/ồn', mà là để thu x/á/c."
"Không." Lâm Hàn đứng dậy, từ sau ghế băng lấy ra khay gỗ đàn hương, trên đó xếp ngay ngắn một hàng mặt nạ chạm băng, "Còn kịp. Chỉ cần ngài hoàn thành mũi kim cuối."
Hắn vén tấm vải phủ, lộ ra những gương mặt.
"Đây là Hiểu Hiểu mười bảy tuổi, mười tám, hai mươi... tôi theo ảnh thêu. Sư phụ Trần, ngài xem, 'dẫn thương quy vị' bố tôi dạy, tôi học được mấy phần?"
Những gương mặt đó càng ngày càng giống Ninh Hiểu, cũng càng ngày càng không giống người sống.
Độ cong mắt mày, lúm đồng tiền khóe miệng, thậm chí nốt ruồi nhỏ sau tai, đều từng mũi kim thêu trên mặt băng. Nhưng băng là thứ ch*t chóc, đường kim có chuẩn đến mấy, cũng không toát lên hơi người.
"Tấm cuối này," hắn nâng niu tấm cuối cùng, giọng nhẹ như ru ngủ, "là đêm trước hôn lễ cô ấy. Tôi thêu ba tháng, mũi kim nào cũng là sắc hỉ. Nhưng cô ấy không kịp đeo."
Mặt nạ chạm băng trong lòng bàn tay hắn tỏa ánh sáng xanh lạnh, gương mặt Ninh Hiểu mỉm cười, nhưng đôi mắt trống rỗng như hai cái giếng.
"Cô ấy lao vào biển lửa," tôi bất chợt lên tiếng, "không phải vì váy cưới."
Ngón tay Lâm Hàn khựng lại.
"Là vì tủ sắt phía sau phòng thay đồ — trong đó khóa mười bảy bệ/nh án hồi phục của trẻ bỏng, là tâm huyết ba năm của cô."
"Sao anh biết..."
"Mẹ cô ấy nói với tôi." Tôi đặt hộp đàn hương xuống, "Tiếng hét cuối cùng của Ninh Hiểu là 'bệ/nh án chưa nhập xong'. Không phải 'c/ứu tôi', không phải 'Lâm Hàn'. Là 'bệ/nh án'."
Mặt Lâm Hàn co gi/ật.