“Tôi tự có cách của tôi!”
“Anh có cách gì? Gánh nước có gánh thành bột mì được không?”
Chiếm Quân im bặt. Anh biết mình chẳng có cách nào cả. Cái gọi là lòng tự trọng, khi bụng đói thì chẳng đáng một xu. Anh ngồi bên mép giường, hai tay ôm đầu, vai run lên từng đợt. Tú Liên không an ủi anh, xoay người đi vào bếp nấu mì -- mì sợi trắng, mỗi người một bát, không có thức ăn, chỉ ăn kèm với dưa muối.
Trần Bắc ngồi trên ghế đẩu nhỏ, tay cầm miếng màn thầu, gặm một cách ngon lành. Cậu còn chưa hiểu nỗi lo của người lớn, chỉ thấy mì hôm nay ngon quá -- có muối, có dầu, thật thơm.
Vạn Sơn không tham gia vào cuộc tranh cãi của họ. Ông ngồi ở gian ngoài, nghe động tĩnh trong phòng, mặt không chút biểu cảm. Ông từng trải qua những năm hạn hán hơn thế nhiều -- đầu thập niên sáu mươi, đó mới gọi là hạn, đồng cỏ trọc lốc như vừa cạo đầu, cừu đói đến mức phải gặm cả vỏ cây. Sau đó vượt qua bằng cách nào? Là chịu đựng mà qua. Con người còn bền bỉ hơn cả cỏ.
Nhưng ông cũng biết, lần này khác. Trước kia là cừu của tập thể, hạn ch*t cũng không xót -- đằng nào cũng là của công. Giờ là cừu của chính mình, hạn ch*t chính là mất mát của bản thân. Nỗi đ/au thấu xươ/ng này, Chiếm Quân vẫn chưa thực sự nếm trải.
Giữa tháng Chín, trời cuối cùng cũng đổ mây.
Mây từ phía Tây tràn sang, dày, đen, đ/è rất thấp. Gió cũng thay đổi -- không còn là ngọn gió khô nóng nữa, mà là cơn gió mát mang theo hơi ẩm. Người trong thôn ngước đầu nhìn trời, có người bắt đầu thắp hương, có người bắt đầu lẩm bẩm "Long Vương hiển linh".
Vạn Sơn cũng nhìn trời. Ông ngửi thử không khí -- có mùi của mưa, nhàn nhạt, nhưng quả thực là có. Ông gật đầu, quay vào phòng.
Khi giọt mưa đầu tiên rơi xuống, đã là chập tối. Trần Bắc ngồi trong sân chơi đùa -- cậu vừa học đi, lảo đảo, bước một bước lại loạng choạng. Giọt mưa rơi trúng trán, cậu sững người một chút rồi vươn tay ra đón. Giọt mưa ngày càng lớn, đ/ập vào lòng bàn tay, mát lạnh.
“Mưa rồi!” cậu hét lên.
Đây là từ thứ ba cậu biết nói -- từ đầu tiên là “Cha”, thứ hai là “Mẹ”, thứ ba là “Mưa rồi”. Phát âm không chuẩn, chữ “Mưa” nói thành “Hà”, nhưng ý nghĩa thì đã rõ.
Chiếm Quân từ trong phòng lao ra, ngước nhìn trời. Mưa không lớn lắm, nhưng dày, đ/ập xuống đất làm bụi bay m/ù mịt. Anh há miệng đón lấy một ngụm -- ngọt, mang theo mùi tanh của bùn đất. Anh suýt nữa thì khóc.
Tú Liên cũng đi ra, đứng dưới mái hiên nhìn mưa. Bà không nói gì, chỉ khẽ nhếch khóe môi.
Vạn Sơn chống gậy bước ra cửa. Màn mưa đan chéo, bao trùm cả Trần Ký Hào vào trong. Ông hít một hơi thật sâu, mùi đất ẩm chui vào phổi, khiến ông nhớ lại rất nhiều năm về trước -- cũng là một buổi chiều chập tối như thế, cũng là cơn mưa như thế, ông dắt con cừu đầu tiên thuộc về mình, bước trên con đường về nhà.
“Đủ rồi,” ông nói.
“Cái gì đủ rồi ạ?” Chiếm Quân hỏi.
“Mưa. Mưa đến ngày mai là đủ cỏ cho cừu ăn rồi.”
Mưa rơi suốt cả đêm. Sáng hôm sau, mặt đất đã ướt đẫm, nước đọng trong các vũng nhỏ. Trên đồng cỏ, những cọng cỏ khô vàng đọng đầy giọt nước, lấp lánh dưới ánh bình minh. Hoa Hoa và cừu mẹ được thả ra, cúi đầu ăn cỏ, ăn một cách vội vã như sợ bị ai tranh mất.
Chiếm Quân đứng trong sân nhìn chúng. Sau một đêm mưa, đồng cỏ đã sống lại. Đàn cừu của anh đã được bảo toàn.
Vạn Sơn ngồi trên giường, mò từ trong lòng ra chiếc chìa khóa đồng. Chìa khóa ánh lên sắc vàng trầm trong ánh bình minh. Ông vuốt ve nó, như đang x/ác nhận điều gì đó.
“Bắc,” ông gọi một tiếng.
Trần Bắc lon ton chạy lại, bàn tay nhỏ bé bám lấy mép giường.
“Lại đây.” Vạn Sơn đưa chìa khóa cho cậu.
Đứa bé đón lấy, nặng trịch, mát lạnh. Cậu lật đi lật lại nhìn, không hiểu đây là thứ gì, nhưng ông nội cho thì chắc chắn là đồ tốt.
“Cầm lấy,” Vạn Sơn nói, “Sau này nó là của con.”
Chiếm Quân nghe thấy liền nhìn sang. Anh không nói gì, chỉ gật đầu.
Ngoài cửa sổ, mưa đã tạnh. Bên trời treo một dải cầu vồng -- nhạt, bảy sắc, cong cong như một cây cầu. Trần Bắc chỉ vào cầu vồng, kêu “a a”, bàn tay nhỏ bé vung vẩy.
Vạn Sơn nhìn khuôn mặt đứa trẻ, rồi lại nhìn ra trường thành ngoài cửa sổ. Trường thành sau mưa màu sắc đậm hơn một chút, trên bờ đất mọc vài cọng cỏ khô, rung rinh trong gió.
Ông chợt cảm thấy, cuộc sống này vẫn còn có thể tiếp tục.
Mùa xuân năm 1994. Trần Bắc chín tuổi. Học kỳ hai lớp Ba.
Lớp Toán đổi giáo viên. Thầy Vương cũ đã được điều đi, người mới đến là một giáo viên nam, họ Trương, ngoài hai mươi tuổi, vừa tốt nghiệp sư phạm, nói chuyện mang giọng vùng Thiểm Bắc đặc sệt. Thầy đứng trên bục giảng, viên phấn gõ "cộc cộc" hai cái lên bảng.
“Các em học sinh, hôm nay chúng ta học phép chia.”
Trần Bắc nhìn chằm chằm vào phép tính trên bảng -- 12 ÷ 3 = 4. Cậu biết con số, biết dấu chia, nhưng không hiểu tại sao lại phải tính như thế. Phép cộng thì cậu biết -- 1 + 1 = 2, rất thực tế, một cái bánh bao cộng một cái bánh bao là hai cái bánh bao. Phép trừ cũng biết -- 2 - 1 = 1, ăn một cái còn một cái. Nhưng phép chia là gì?