Chương 4: Thời gian trên sơ đồ đèn
Sau khi Hứa Ánh Thu gửi bản thảo biên bản hợp tác, bầu không khí trong nhà hát trở nên trầm lắng. Không ai công khai phản đối cô, nhưng trước mỗi buổi họp kỹ thuật, mọi người đều thận trọng hơn trước. Cô biết, điều này không phải vì cô đã làm sai điều gì, mà vì những điểm m/ập mờ trong quá khứ cuối cùng đã có người yêu cầu làm rõ.
Hai tuần trước buổi công diễn, Nhà hát Hộp Đen Thập Quang sắp xếp tổng duyệt kỹ thuật. Ánh Thu đến sớm, kiểm tra từng góc độ đèn, cài đặt bàn điều khiển và đường di chuyển trên sân khấu. Trợ lý trẻ A Triết cầm sổ tay bước tới.
"Thưa cô, em đã sắp xếp lại lịch sử thao tác của mấy lần gần đây."
Ánh Thu nhận lấy dữ liệu, nhìn thấy mỗi lần chuyển cảnh ánh sáng đều có đá/nh dấu thời gian.
"Cảm ơn em."
A Triết nói: "Trước đây em không hiểu tại sao các nhà thiết kế lại coi trọng phiên bản đến vậy, em cứ tưởng tệp tin chỉ là tệp tin thôi."
Ánh Thu cười nhẹ.
"Thiết kế thực thụ không chỉ là một tệp tin. Nó bao gồm lý do tại sao sửa đổi, sửa đổi vào lúc nào, và những lựa chọn mà mọi người cùng đưa ra trong quá trình diễn tập."
Buổi chiều, đạo diễn yêu cầu kiểm tra phiên bản giản lược có thể sử dụng cho chuyến lưu diễn. Ánh Thu phát hiện cài đặt tải trên bàn điều khiển đã quay về phiên bản cũ hơn, trong đó vài cảnh chuyển đã khác biệt.
Cô bước tới bên cạnh, không trách móc nhân viên kỹ thuật.
"Đoạn này có thể kiểm tra trước, nhưng cần x/ác nhận nguồn gốc."
Đạo diễn nhìn cô.
"Chỉ là kiểm tra lưu diễn thôi, không ảnh hưởng đến buổi công diễn đâu."
"Tôi biết," Ánh Thu đáp, "Nhưng nếu sau này có người lấy tệp tin này làm đại diện cho thiết kế hoàn chỉnh, thì cần phải biết nó là phiên bản nào."
Đạo diễn nhíu mày.
"Mọi người đều vì tác phẩm cả mà."
Ánh Thu nhìn lên sân khấu.
"Tôi cũng vậy. Vì thế mới mong tác phẩm được lưu giữ một cách đúng đắn."
Hiện trường thoáng chốc im lặng.
Lâm Uyển Chân đứng một bên, không vội vàng làm hòa cho bất kỳ ai như trước nữa, chỉ nói: "Ghi chép rõ ràng, tốt cho tất cả mọi người."
Ánh Thu nghe thấy câu này thì hơi bất ngờ. Cô biết Uyển Chân đang cố gắng thay đổi.
Buổi tối khi sắp xếp tài liệu, Ánh Thu tìm thấy một tấm ảnh chụp diễn tập. Trong ảnh, diễn viên đứng giữa sân khấu, ánh sáng nền chính là cấu hình cô x/ác nhận cuối cùng. Thời gian tệp tin hiển thị ngày chụp trùng khớp với thời gian cô gửi sơ đồ đèn cuối cùng.
Cô sắp xếp ảnh, sơ đồ đèn và ghi chép bàn điều khiển vào cùng một thư mục. Những tài liệu này không phải để tấn công bất kỳ ai, mà để cho thấy tác phẩm hình thành như thế nào, có nguồn gốc rõ ràng.
Trên đường về nhà, cô nhận được tin nhắn từ em gái Hứa Ánh Tình.
"Hôm nay em thấy ảnh diễn xuất trước đây của chị."
Ánh Thu trả lời: "Sao tự nhiên lại xem thế?"
Ánh Tình nói: "Vì em phát hiện ra, ánh sáng chị thiết kế luôn biết cách chăm sóc khán giả."
Ánh Thu dừng lại trên đường phố Đài Trung, nhìn xe cộ qua lại.
Cô chợt nhớ lại mình bao năm qua mải miết đuổi theo từng buổi diễn mà hiếm khi dừng lại để thấu hiểu cảm xúc của người khác. Cô cứ ngỡ bận rộn đồng nghĩa với nỗ lực, nhưng lại quên mất người thân cũng cần được phản hồi.
Về đến nhà, cô chủ động mở tài liệu về các hoạt động thân thiện với người khiếm thính mà em gái chia sẻ. Những nội dung đó khiến cô bắt đầu suy nghĩ, liệu nhà hát có thể thông qua các gợi ý thị giác rõ ràng hơn để giúp nhiều khán giả hiểu được sự thay đổi trên sân khấu hay không.
Ngày hôm sau, đạo diễn gửi email, hy vọng đội ngũ lưu diễn được sử dụng vĩnh viễn tệp thiết kế ánh sáng hiện tại.
Ánh Thu nhìn bức thư, không trả lời ngay.
Cô mở sơ đồ đèn gốc, x/ác nhận từng ngày sửa đổi, sắp xếp lại suy nghĩ của chính mình.
Cuối cùng, cô trả lời:
"Tôi sẵn lòng thảo luận về việc ủy quyền hợp lý, nhưng cần x/ác nhận trước phương thức ghi tên, phạm vi sử dụng và quản lý phiên bản."
Sau khi gửi đi, cô cảm thấy vai mình nhẹ đi một chút.
Đây không phải là từ chối hợp tác, mà lần đầu tiên, cô dùng chính cái tên của mình để tham gia vào sự hợp tác.
Buổi tối, cô sao lưu toàn bộ dữ liệu vào ổ cứng công việc và sắp xếp các hạng mục cần thảo luận tiếp theo. Cô không coi tài liệu là vũ khí, mà coi đó là ngôn ngữ chung trong sự hợp tác.
Cô biết chặng đường tiếp theo không hẳn là dễ dàng. Tình nghĩa nhiều năm, áp lực đoàn kịch và quyền lợi người sáng tạo đều cần được đặt lên cùng một chiếc bàn để thảo luận.
Nhưng cô cũng hiểu, nếu lần nào cũng vì sợ phá vỡ mối qu/an h/ệ mà im lặng, thì người tiếp theo đứng sau sân khấu cũng có thể gặp phải vấn đề tương tự.
Cô lại mở tấm ảnh diễn tập đó ra.
Ánh sáng trên sân khấu không nói lời nào, nhưng đã lưu lại mọi dấu vết của sự nỗ lực. Việc lưu giữ phiên bản không phải để quay lại chứng minh ai đúng ai sai, mà là để mỗi lần sáng tạo đều có một con đường trọn vẹn đã đi qua.
Cô nhìn tên tệp tin trên màn hình, lần đầu tiên cảm thấy cái tên của mình không cần phải trốn sau tác phẩm. Giá trị của những người làm công tác hậu trường cũng xứng đáng được nhìn thấy, được ghi lại, được tôn trọng. Đây cũng trở thành bước ngoặt quan trọng để cô hiểu lại mối qu/an h/ệ hợp tác, để sự chuyên nghiệp và tin tưởng có thể tiếp tục tồn tại trong những giới hạn rõ ràng.