Tiệm ăn sáng của Nghi Đình sáng đèn lúc ba giờ rưỡi mỗi ngày.
Cô nấu sữa đậu nành trước, sau đó chia phần th!t thăn đã ướp từ tối hôm trước vào từng hộp. Bốn giờ rưỡi, nhân viên A Phương đến, và đến năm giờ, những lượt khách văn phòng cùng tiểu thương ở chợ đầu tiên sẽ xuất hiện. Ca làm của Minh Triết lại hoàn toàn trái ngược. Anh làm việc tại một xưởng sửa chữa xe buýt theo ca sáng tối, nếu gặp sự cố xe cộ hoặc kiểm tra an toàn kéo dài, thì mười hai giờ đêm về đến nhà đã được coi là đúng giờ.
Trong ba tháng đầu sống chung, thời gian họ gặp nhau nhiều nhất không phải là bữa tối, mà là mười lăm phút ngắn ngủi lúc Nghi Đình thức dậy và Minh Triết vừa tắm xong.
“Tắt ga chưa?”
“Tắt rồi.”
“Bố anh ngày mai đi phục hồi chức năng à?”
“Buổi chiều.”
“Hộp trong tủ lạnh không phải của anh đâu, là trứng để dùng cho tiệm ngày mai đấy.”
“Anh ăn mất một quả rồi.”
“...Vậy mai anh đền cho em sáu quả.”
Kiểu đối thoại này rất giống cuộc sống, mà cũng rất giống việc bàn giao ca.
Ngày thứ hai sau khi dán bảng xếp ca, vấn đề đã nảy sinh. Sau khi kết thúc ca tối, Minh Triết bị giữ lại đột xuất để xử lý một chiếc xe bị kêu phanh, về đến nhà đã là một giờ rưỡi sáng. Anh sợ đá/nh thức Nghi Đình nên không nhắn tin, cũng không bật đèn chính, rón rén tắm rửa rồi đi ngủ.
Ba giờ rưỡi sáng, chuông báo thức vừa reo, Nghi Đình nhìn thấy đôi giày của anh mới biết anh đã về.
Ban đầu cô chỉ định hỏi tại sao không nhắn tin, nhưng lời nói ra lại thành: “Nếu lần nào anh cũng thế này, thì em lập cái bảng đó để làm gì?”
Minh Triết mới ngủ được hai tiếng, giọng cũng trở nên cứng nhắc: “Việc anh tăng ca không phải do anh quyết định.”
“Em không bảo anh đừng tăng ca, em bảo anh phải báo cho em biết.”
“Em đang ngủ, anh nhắn thì có khác gì đâu?”
“Có khác. Ít nhất em không phải tỉnh giấc giữa đêm để xem anh đã về chưa, rồi lại đoán xem liệu có phải xưởng xe xảy ra chuyện gì không.”
Minh Triết ngồi dậy, sự mệt mỏi khiến gương mặt anh trông càng trầm xuống: “Em đi làm ở tiệm từ tờ mờ sáng, anh cũng đâu có hỏi em đã đến nơi chưa mỗi ngày.”
Nghi Đình bị câu nói này đ/âm trúng: “Vì ngày nào em cũng như vậy.”
“Tuần trước chẳng phải em còn đi chợ giúp người ta bốc hàng sao?”
Hai người cùng im lặng.
Đây không phải là cuộc thi xem ai vất vả hơn, nhưng họ luôn nói những lời như đang thi đấu vào lúc mệt mỏi nhất.
Nghi Đình quay người đi rửa mặt. Minh Triết không đuổi theo, chỉ nói khi cô chuẩn bị ra ngoài: “Anh không cố ý không nói. Trước đây anh hay hứa với người khác là “nhất định sẽ về”, kết quả bị giữ lại làm ca đột xuất, cuối cùng ai cũng thất vọng. Lâu dần, anh thà không nói gì cả.”
Nghi Đình dừng lại bên cửa.
Cô biết anh đang ám chỉ mối qu/an h/ệ lâu dài trước đây. Minh Triết rất ít khi nhắc đến, chỉ từng nói rằng mình hay hứa “được” quá nhanh, hứa với gia đình đi ăn, hứa với người yêu đi nghỉ, hứa đưa bố đi tái khám, cuối cùng lại bị công việc đột xuất làm xáo trộn. Khi chia tay, đối phương chỉ nói một câu: “Anh không phải không quan tâm, mà là lần nào cũng khiến người khác phải đợi.”
“Vậy nên bây giờ anh chuyển sang không hứa gì cả sao?” Nghi Đình hỏi.
Minh Triết cúi đầu: “Sẽ đỡ làm người khác thất vọng hơn.”
Nghi Đình không an ủi anh ngay.
“Nhưng anh không nói, cũng sẽ khiến em phải đợi.” Cô nói, “Không phải đợi anh về nhà, mà là đợi một tin nhắn để biết mình có cần phải lo lắng hay không.”
Minh Triết ngẩng đầu nhìn cô.
Cô lấy điện thoại ra, chụp bảng xếp ca trên tủ lạnh gửi cho anh: “Không cần đảm bảo mấy giờ về. Nếu muộn hơn dự kiến, chỉ cần nhắn một câu “đang ở xưởng, người vẫn bình an”. Việc này anh làm được không?”
“Làm được.”
“Vậy chỉ hứa mỗi việc này thôi.”
Sáng hôm đó, Nghi Đình đứng trước chảo chiên, A Phương hỏi cô có phải ngủ không ngon không. Cô chỉ nói nhà đang điều chỉnh chế độ mới.
“Trước khi cưới mà đã cứng rắn thế sao?” A Phương cười.
Nghi Đình lật bánh trứng: “Không phải cứng rắn. Trước đây em cứ nghĩ thấu hiểu là đừng hỏi quá nhiều, sau này mới phát hiện, người không hỏi cũng sẽ tự suy diễn rất nhiều.”
Mười một giờ bốn mươi bảy phút đêm, khi cô đang kiểm kê nguyên liệu trong tủ lạnh, điện thoại rung lên.
Minh Triết nhắn: “Xe vẫn đang kiểm tra, anh đang ở xưởng. Có thể sau một giờ mới về, em ngủ trước đi.”
Nghi Đình nhìn dòng chữ đó, không hỏi “còn bao lâu nữa”, cũng không trả lời “anh nhanh lên”.
Cô chỉ nhắn: “Biết rồi. Trong tủ lạnh có sữa đậu nành không đường, không phải nguyên liệu của tiệm đâu, anh uống được đấy.”
Minh Triết gửi lại một mặt cười.
Sáng hôm sau, cô phát hiện chai sữa đậu nành đã hết, vỏ chai được rửa sạch úp bên cạnh bồn rửa bát. Cô lại thấy trên bảng xếp ca có thêm một dòng chữ của Minh Triết: “Ca tối không cam kết thời gian, chỉ báo bình an.”
Nghi Đình cầm bút, bổ sung bên cạnh: “Ca sáng cũng không yêu cầu phải trả lời tin nhắn ngay lập tức.”
Cô nhìn hai dòng chữ, chợt thấy ngọt ngào không phải là có người về nhà đúng giờ mỗi ngày.
Mà là hai người có thời gian làm việc hoàn toàn lệch nhau, cuối cùng đã tìm được một cách để không phải sống bằng sự đoán mò.
Đêm thứ ba, Minh Triết lại về muộn một tiếng do công việc đột xuất. Tin nhắn đã đến đúng như thỏa thuận, Nghi Đình đọc xong liền đặt điện thoại xuống đầu giường, không còn thức đợi tiếng mở cửa nữa. Sáng sớm khi cô thức dậy, trên bàn ăn có thêm một mẩu giấy dán: “Đã về nhà, không làm phiền em.” Bên cạnh là hộp cơm đã được rửa sạch. Cô mỉm cười dán tờ giấy vào góc bảng xếp ca, coi như là bản ghi chép bàn giao ca mới của họ.