Trong buổi chiếu thử chính thức đầu tiên của câu lạc bộ hình ảnh trường trung học, Mỹ Phương đến hội trường sớm 40 phút.
Trước đây, khi vào phòng chiếu, bà chỉ cần kiểm tra máy móc, nguồn phim, ánh sáng và âm lượng. Nhưng giờ đây, bà có thêm một bảng kiểm tra an toàn địa điểm: lối thoát hiểm có thông thoáng không, dây nối có được cố định không, thiết bị trình chiếu có cản trở lối đi không, và phụ đề ở hàng ghế cuối có nhìn rõ hay không.
Quán Vũ đang ngồi xổm trên sàn dùng băng dính cố định dây điện. Mỹ Phương nhìn hai giây rồi cũng ngồi xuống giúp một tay.
"Ngày xưa ở rạp hát, những thứ này đều được cố định sẵn rồi," bà nói.
"Vậy chắc bây giờ dì thấy tụi con phiền lắm đúng không?" Quán Vũ cười.
"Dì chỉ sợ các cháu vấp ngã thôi."
Đây là lần đầu tiên bà nghe thấy chính mình nói về "ngày xưa" mà không còn cảm giác đó là một đáp án chuẩn mực nữa.
Bộ phim chiếu thử là phim ngắn tài liệu về chợ Phác Tử do học sinh thực hiện. Mỹ Phương vốn nghĩ khung hình sẽ luôn theo chân phố cổ, cửa tiệm cũ, nghệ nhân già, không ngờ trong phim lại có cả cảnh lao động di trú đạp xe đi làm về, học sinh đợi xe buýt ngoài cửa hàng tiện lợi, và cả cảnh thu gom rác sau khi chợ tan.
"Thế này cũng được tính là hình ảnh địa phương sao?" bà hỏi.
Quán Vũ đáp: "Những gì chúng ta thấy hàng ngày đều được tính mà dì."
Mỹ Phương nhớ lại trước đây bà luôn nghĩ những gì đáng lưu giữ chỉ là rạp hát cũ, biển hiệu cũ, câu chuyện cũ. Bà chợt nhận ra, trí tưởng tượng của mình về địa phương cũng luôn dừng lại ở khía cạnh quen thuộc đó.
Sau khi hoạt động kết thúc, Bội Phân đưa ra một danh sách phối hợp trình chiếu cuối tuần. Trên đó có tên học sinh, giáo viên, tình nguyện viên hậu cần, và một cột ghi "Điều phối viên trình chiếu".
"Cột này là dành cho ai?" Mỹ Phương hỏi.
Bội Phân nhìn bà: "Nếu dì sẵn lòng, thì viết tên dì vào trước nhé."
Mỹ Phương sững người rất lâu.
Bà làm việc hơn 30 năm, tên bà từng xuất hiện trên phiếu lương, sổ phân ca, danh sách nhân viên, nhưng hiếm khi xuất hiện trên chương trình dành cho khán giả xem. Người chiếu phim trong rạp luôn trốn ở phía sau cùng, sau khi phim bắt đầu, chẳng ai đặc biệt quan tâm bà đang ở đâu.
"Dì vẫn đang học mà," bà nói.
"Điều phối không phải là biết hết mọi thứ, mà là biết việc gì cần x/ác nhận trước."
Câu này bà nghe hiểu.
Đêm đó, bà cầm danh sách đó về nhà, ngồi nhìn trên bàn ăn rất lâu, cuối cùng dùng bút xanh viết lên hai chữ "Thái Mỹ Phương".
Không phải "cựu nhân viên chiếu phim".
Không phải "cô rạp hát".
Chỉ là tên của bà.
Hôm sau, Nhã Đình đưa hai con từ Tân Trúc về. Cháu ngoại vừa vào cửa đã ôm lấy bà, hỏi: "Bà ơi, khi nào bà mới lên ở với tụi con?"
Lòng Mỹ Phương mềm nhũn.
Nhã Đình hơi ngượng ngùng, giải thích là do trẻ con tự hỏi.
Trong lúc ăn cơm, Mỹ Phương chủ động nói: "Mẹ có thể cố định mỗi tháng lên Tân Trúc một tuần."
Nhã Đình ngẩng đầu: "Một tuần ạ?"
"Đúng. Tuần đó mẹ có thể ở cạnh chăm sóc các cháu, cũng có thể giúp đưa đón vài ngày. Nhưng thời gian còn lại, vợ chồng con phải tự sắp xếp, hoặc tìm cách chăm sóc khác."
"Không thể là hai tuần sao ạ?"
Mỹ Phương không từ chối ngay, chỉ hỏi: "Hiện tại các con thực sự thiếu điều gì?"
Nhã Đình im lặng một lúc mới nói, hai vợ chồng khó khăn nhất là tuần cuối tháng, cô thường phải tăng ca, chồng cũng có cuộc họp cố định, ba tiếng sau khi tan học của bọn trẻ là khó sắp xếp nhất.
Mỹ Phương nói: "Vậy mẹ sẽ chọn tuần đó."
Con gái nhíu mày, như đang tính toán lại một bảng lịch trình mà cô từng nghĩ mình đã sắp xếp xong.
Mỹ Phương không thấy chột dạ.
Bà sẵn lòng chăm cháu, thậm chí là yêu thích. Nhưng yêu thích không có nghĩa là cả tháng đều phải trong trạng thái chờ lệnh.
Sau bữa cơm, Nhã Đình nhìn thấy danh sách trình chiếu trên bàn.
"Đây là gì ạ?"
"Hoạt động cuối tuần ở trường."
"Mẹ có lương không?"
"Hiện tại là phối hợp, sau này nếu làm cố định sẽ bàn về phí công việc."
Nhã Đình nhìn vào cột tên bà, không nói gì ngay. Một lúc sau, cô nói: "Mẹ thực sự muốn làm sao?"
Mỹ Phương gật đầu.
Con gái đặt tờ giấy lại bàn: "Vậy ít nhất mẹ phải tính toán rõ ràng về thu nhập và chỗ ở."
Lần này trong giọng nói không có sự ra lệnh, chỉ có sự lo lắng.
Mỹ Phương mỉm cười: "Mẹ sẽ làm."
Bà chợt thấy, mối qu/an h/ệ mẹ con cũng giống như một buổi chiếu phim mới.
Trước đây cả hai đều vội vàng áp đặt phiên bản của mình lên đối phương.
Bây giờ, họ cuối cùng cũng bắt đầu học cách hỏi trước: Điều con thực sự cần là gì?
Danh sách đó sau này được đăng vào nhóm của câu lạc bộ hình ảnh. Có người thả icon vỗ tay, cũng có người hỏi liệu lần tới dì có thể dạy mọi người cách kiểm tra trước khi chiếu không.
Mỹ Phương nhìn chằm chằm vào tin nhắn, lần đầu tiên không nói "chuyện này có gì đâu". Bà trả lời: "Được, để dì soạn một bản đơn giản trước."
Bà dành cả đêm để tháo rời và viết lại những thói quen đã hình thành suốt hơn 30 năm. Mục nào là vấn đề thiết bị, mục nào là vấn đề địa điểm, mục nào cần tìm bên cấp phép, mục nào không thể dựa vào kinh nghiệm mà đoán. Viết đến giữa chừng, bà mới phát hiện ra, hóa ra mình biết rất nhiều, chỉ là trước đây chưa từng được yêu cầu biến chúng thành kiến thức mà người khác có thể tiếp nhận.
Trước khi đi ngủ, Nhã Đình gửi bức tranh cháu ngoại vẽ, trong tranh là bà đang đứng cạnh một màn hình lớn.
Mỹ Phương nhìn bức tranh vẽ nguệch ngoạc đó, lòng thấy vô cùng ấm áp.
Bà có thể là bà ngoại.
Cũng có thể là điều phối viên trình chiếu.
Hai vai trò không cần phải triệt tiêu lẫn nhau.