Sáng ngày rải tro cốt, mưa ở Cơ Long đã tạnh. Mặt biển vẫn còn gió, người phụ trách nhắc mọi người mặc áo phao theo chỉ dẫn, đứng vững và không nên lại gần mạn tàu chỉ để chụp ảnh. Bác cả không xuất hiện, chú hai cuối cùng cũng không đến. Hai cô, vài người anh em họ, hai đồng nghiệp cũ của cha cùng ba thế hệ mẹ con Nhã Văn lên tàu.
Nhã Văn vốn tưởng mình sẽ bận rộn không ngừng. Tối hôm trước, cô đã kiểm tra giấy tờ, bình đựng tro cốt, th/uốc chống say và danh sách ba lần. Nhưng khi thực sự lên tàu, người phụ trách đã tiếp quản quy trình, cô bỗng thấy mình chẳng còn việc gì để làm.
Mẹ ngồi bên cửa sổ, tay nắm ch/ặt một tấm ảnh nhỏ của cha. Di An ngồi cạnh bà. Nhã Văn đứng cách đó không xa, nhìn thấy mẹ nói gì đó, Di An mỉm cười rồi lại bật khóc.
Khi tàu đến vùng biển quy định, mọi người lần lượt ra boong tàu. Không có loa phóng thanh, cũng không có bài điếu văn dài dòng. Tú Cầm cất tấm ảnh vào túi, nói với biển: "Minh Đức, em đã làm theo ý anh rồi. Anh đừng lo lắng chuyện em sợ người khác bàn tán nữa."
Gió rất lớn, Nhã Văn gần như không nghe trọn vẹn, nhưng cô đã nghe thấy câu cuối cùng đó.
Đến lượt gia đình tiễn biệt, tay Nhã Văn run lên dữ dội. Cô từng nghĩ phần khó khăn nhất của mình là bàn chuyện tiền bạc với các bác, hủy tiệc, giữ hợp đồng, cho đến khoảnh khắc này cô mới nhận ra, những việc đó có lẽ chỉ để cô có việc mà làm. Khi cha thực sự rời đi, cô chẳng còn bảng biểu nào để điền vào nữa.
Cô thì thầm: "Cha, con không hề vì cha mà làm việc đến kiệt sức đâu."
Di An ở bên cạnh cười trong nước mắt. Tú Cầm cũng cười, vươn tay vỗ nhẹ vào con gái.
Sau khi bình đựng tro cốt thân thiện với môi trường được đặt xuống theo quy trình, mặt biển nhanh chóng trở lại màu sắc vốn có. Không có những khoảng lặng như trong phim, cũng chẳng có ai đợi họ chuẩn bị sẵn sàng. Khi tàu bắt đầu quay đầu, Nhã Văn ngồi xuống, bỗng nhiên bật khóc không ngừng.
Mẹ không bảo cô phải mạnh mẽ, chỉ đưa cho cô một gói khăn giấy.
Nhã Văn vừa khóc vừa nói: "Con cứ tưởng làm xong những việc này là ổn rồi."
Tú Cầm nhìn ra biển: "Làm sao mà làm xong là ổn ngay được."
Câu nói ấy lại khiến cô dần tĩnh lặng.
Sau khi cập bến, cả đoàn đến quán cà phê trong ngôi nhà cổ để trò chuyện. Không có bàn chủ tiệc, mọi người tự tìm chỗ ngồi. Hai đồng nghiệp cũ của cha kể chuyện ông thời trẻ sửa tàu làm rơi cờ lê xuống biển, cô kể chuyện ông hồi nhỏ lén đi xe đạp rồi ngã xuống mương. Mười tấm ảnh Di An chọn được đặt bên cửa sổ, trong đó có một tấm cha đang đón gió ở đảo Hòa Bình, tóc rối bời trông rất buồn cười.
Tú Cầm nhìn tấm ảnh cười rất lâu.
Trước khi kết thúc buổi trà, một người chị họ xa hỏi: "Thật sự không nhận tiền phúng sao? Cứ nhận chút ít cho phải phép."
Tú Cầm trả lời trước: "Không cần đâu, Minh Đức không muốn thế."
Nhã Văn đứng bên cạnh, không bổ sung thêm gì.
Khoảnh khắc đó, cô chợt hiểu rằng tang lễ trên biển không chỉ hoàn thành việc tiễn biệt cha. Mẹ lần đầu tiên có thể đưa ra một lời từ chối trọn vẹn mà không cần chồng bên cạnh, cũng không cần con gái trả lời thay.
Trên đường về nhà, Tú Cầm mệt mỏi tựa lưng vào ghế taxi. Bà nói: "Hôm nay ít người, ngược lại mỗi người mẹ đều nhớ rõ."
Nhã Văn nhìn ra con phố ẩm ướt ngoài cửa sổ, mỉm cười: "Con cũng vậy."
Khi buổi trà kết thúc, chủ quán gói những món điểm tâm còn thừa vào hộp giấy. Tú Cầm vốn quen chia hết các hộp cho người khác, nhưng Nhã Văn lại hỏi: "Mẹ có muốn giữ lại gì không?"
Tú Cầm chọn hai miếng bánh dứa: "Minh Đức hồi đó không thích ngọt, nhưng mẹ lại thích."
Một câu nói bình thường đến không thể bình thường hơn khiến mũi Nhã Văn bỗng cay xè. Khi cha còn sống, mỗi khi mẹ bàn chuyện ăn uống đều nói "Cha con không thích món này". Bây giờ, lần đầu tiên bà chỉ nói về sở thích của chính mình.
Về đến nhà, đôi dép của cha vẫn để cạnh tủ giày. Tú Cầm cúi xuống nhặt lên, không vứt đi mà cất vào thùng giấy trước. Bà nói: "Hôm nay thế thôi, đừng làm hết một lần."
Nhã Văn gật đầu. Trước đây cô chắc chắn sẽ lập danh sách dọn dẹp di vật, sắp xếp ngày nào phải làm xong. Nhưng khoảnh khắc trên biển đã cho cô hiểu, có những việc không cần đến hiệu suất. Họ có thể để đồ đạc của cha ở đó thêm một thời gian, cũng có thể để nỗi đ/au không có thời hạn.
Đêm đó hai mẹ con chỉ uống trà nóng, không kiểm điểm lại quy trình. Tú Cầm nói thực ra bà rất sợ đi tàu, Nhã Văn nói cô cũng vậy. Hai người cười một hồi lâu, rồi cùng im lặng. Sự im lặng đó lần đầu tiên không phải là trốn tránh, mà là khoảng trống có thể chia sẻ sau khi đã tiễn biệt.
Trên xe về nhà, Di An gửi tấm ảnh ông ngoại ở đảo Hòa Bình cho bà ngoại. Nhã Văn không vội lưu vào tập tài liệu đã sắp xếp, chỉ để nó trong khung chat. Cô bỗng cảm thấy, có những ký ức không cần lưu trữ cũng có thể mãi mãi ở đó. Tang lễ trên biển không phải là xử lý xong cha, mà là hoàn thành lựa chọn của ông, còn nỗi nhớ nhung còn lại vẫn thuộc về những người đang sống.
Sau ngày hôm đó, cô không dùng sự bận rộn để trốn tránh nỗi nhớ nữa. Khi nhớ cha, cô cứ để mặc mình dừng lại một chút.
Cô cũng đã chịu thừa nhận rằng, cô thực sự rất nhớ ông.