Cuốn sổ quan trắc thứ bảy hé lộ một vụ vỡ đê tại khu nuôi trồng thủy sản. Sau sự kiện đó, địa phương luôn đổ lỗi cho "sóng cao đột ngột", nhưng dữ liệu thô từ cảm biến cho thấy mực nước đã liên tục dâng cao từ hai tiếng trước khi đê vỡ. Điều bất thường hơn nữa là đường cong mực nước trong hai tiếng đó trên sổ đã bị vẽ lại cho phẳng lặng, như thể chưa từng có bất kỳ điềm báo nào.

Ngọc Phương đưa Khải Văn đến thăm Hứa Nguyệt Kiều, một hộ nuôi trồng bị ảnh hưởng năm đó. Lồng bè hàu của Nguyệt Kiều bị tổn thất nặng nề, sau đó bà phải chuyển sang làm rong biển quy mô nhỏ. Bà sẵn lòng cung cấp ảnh chụp, cũng đồng ý đứng tên nói về vết nứt trên đê chắn sóng, nhưng từ chối nhắc đến chuyện chồng bà nằm viện năm ấy. "Bồi thường là để giải quyết vấn đề công trình, không phải để m/ua chuyện riêng tư của nhà tôi," bà nói.

Khải Văn gật đầu. Lần này anh thậm chí không hỏi lý do.

Nguyệt Kiều lấy ra một tờ thông báo họp dân cư được bảo quản rất tốt, mặt sau viết tay vài mốc thời gian của ngày hôm đó. Bà kể, ngay từ hơn sáu giờ chiều bà đã gọi điện phản ánh nước biển tràn vào từ điểm thấp, trạm quan trắc trả lời sẽ kiểm tra lại. Ngọc Phương tra c/ứu hồ sơ điện thoại trong trạm, tìm thấy cuộc gọi đó, nhưng bản tóm tắt trạm vụ phiên bản công khai lại liệt kê nó vào sau chín giờ.

"Thời gian bị dời lại chậm gần ba tiếng," Khải Văn nói.

Sau khi về trạm, họ đối chiếu từng mốc thời gian viết tay của Nguyệt Kiều, hồ sơ điện thoại, dữ liệu cảm biến và kiểm tra công trình. Kết quả cho thấy đê chắn sóng đã xuất hiện bất thường từ trước khi vỡ, nhưng nhà thầu đến tận sáng hôm sau mới có mặt. Điều này khiến luận điệu "sóng dài đột ngột thuần túy" không còn đứng vững.

Ngọc Phương lật lại trang chép lại của cuốn sổ thứ bảy, bất chợt nhìn thấy nét chữ cũ của mình ở mép trang. Cô ngồi xuống, im lặng hồi lâu.

"Trang này là tôi chép."

Khải Văn hỏi: "Cô có nhớ trang gốc không?"

"Chỉ nhớ Vương Thanh Lộc nói: 'Thời gian trong điện thoại bị sai, lấy thời gian x/ác nhận của trạm làm chuẩn'," cô mím môi, "Lúc đó tôi còn thấy làm vậy là chính quy hơn."

Khải Văn không an ủi cô. Anh biết điều cô cần lúc này không phải là một câu "cô cũng bị lừa", mà là để trách nhiệm dừng lại ở vị trí mà cô thực sự có thể gánh vác.

"Vậy thì viết là: Cô chép lại theo chỉ thị của cấp trên, chưa đối chiếu hồ sơ cuộc gọi."

Ngọc Phương gật đầu. "Đừng tự ý bổ sung thêm câu nào cho tôi."

Câu nói này khiến Khải Văn cười khổ. Anh dừng bút, hỏi lại: "Còn gì cô muốn bổ sung không?"

Ngọc Phương suy nghĩ một chút, nói rằng lúc đó thực ra cô đã thấy thời gian không đúng, chỉ là không truy c/ứu thêm. Đây là tầng trách nhiệm thứ hai mà cô muốn thừa nhận.

Đêm đó, hai người thảo luận về phương thức bồi thường. Nguyệt Kiều chọn kiểm định từ bên thứ ba, không muốn bàn ngay về số tiền; hai hộ nuôi trồng còn lại, một hộ yêu cầu họp công khai, một hộ chỉ muốn cung cấp ảnh thiệt hại ẩn danh, không muốn xuất hiện. Khải Văn liệt kê ba lựa chọn riêng biệt, không còn coi "người bị ảnh hưởng" là một nhóm đồng nhất.

Cuốn sổ thứ tám xuất hiện một kiểu thay trang khác: tờ giấy gốc không bị tháo ra, mà chỉ dán đ/è một tờ giấy mỏng lên trên, che khuất bốn chữ "bờ kè sụt lún". Sau khi Ngọc Phương chụp ảnh bằng ánh sáng xiên, dòng chữ hiện rõ lên. Đó là bằng chứng đầu tiên không cần bất kỳ lời kể nào, chỉ dựa vào hiện vật có thể chứng minh từng có người cố tình che đậy.

Khải Văn nhìn chằm chằm vào bốn chữ đó, nhớ lại bản báo cáo của chính mình mười năm trước. Trong báo cáo từng viết "địa phương phản ánh còn thiếu bằng chứng định lượng". Bây giờ anh mới hiểu ra, địa phương không phải không có bằng chứng, chỉ là một số bằng chứng đã bị quy trình hành chính sửa đổi đến mức không nhìn thấy được, còn anh năm đó đã không hỏi thêm một bước.

Họ tiếp tục trích xuất dữ liệu thanh toán công trình sửa chữa khu nuôi trồng năm đó, phát hiện nhà thầu nhận được một khoản "bảo trì khẩn cấp" hai tuần sau sự kiện, nhưng không đính kèm ảnh khiếm khuyết đầy đủ. Nhân viên tài chính huyện đồng ý cung cấp cho bên thứ ba thẩm định lại, nhưng yêu cầu che đi thông tin ngân hàng không liên quan đến cá nhân. Khải Văn chấp nhận hạn chế này, không vì sự cấp bách của vụ án mà yêu cầu cả gói tài liệu. Tài liệu càng nhiều, anh càng hiểu rõ: thông tin nhiều không đồng nghĩa với sự thật gần hơn, chỉ khi nguồn gốc, mục đích và quyền hạn đều được làm rõ thì mới có ý nghĩa.

Đêm đó, Ngọc Phương tìm ra chiếc bút bi cô dùng để chép lại cuốn sổ thứ bảy năm xưa. Mực đã khô từ lâu, nhưng cô vẫn nhận ra miếng băng dính xanh dán trên thân bút. Cô hỏi Khải Văn có muốn chụp ảnh làm vật chứng không. Khải Văn hỏi trước: "Cô có sẵn lòng đưa nó vào dữ liệu công khai không?" Ngọc Phương suy nghĩ vài giây, chỉ đồng ý dùng làm đối chiếu nét chữ nội bộ, không công khai trưng bày. Khải Văn làm theo. Câu hỏi này khiến cô thở phào nhẹ nhõm, và cũng khiến anh lần đầu tiên cảm thấy, họ không phải đang đào bới lỗi lầm của nhau, mà đang cùng nhau quyết định điều gì có thể được lưu lại.

Trước khi rời đi, Nguyệt Kiều còn đặc biệt nói, nếu cuối cùng chứng minh được khiếm khuyết công trình, bà cũng không nhất thiết cần một buổi xin lỗi công khai, chỉ muốn biết sau này cảnh báo có thể thực sự phát theo quy tắc hay không. Câu nói này khiến Khải Văn thay đổi "giải trình công khai" từ lựa chọn c/ứu trợ mặc định thành một lựa chọn tùy ý, xếp ngang hàng với bồi thường và kiểm định từ bên thứ ba, để người bị ảnh hưởng tự quyết định muốn phản hồi kiểu nào.

Danh sách chương

Có thể bạn quan tâm

Bình luận

Đọc tiếp

Bảng xếp hạng

Mới cập nhật

Xem thêm
Hoàn

Trước ngày nhà tắm công cộng cũ ở Cơ Long đóng cửa, ông cùng một cựu lính cứu hỏa đi tìm chín chiếc tủ đồ bị thay khóa.

Chương 9
Hứa Minh Tông, chủ tiệm tắm hơi 49 tuổi ở Cơ Long, dự định đóng cửa tiệm tắm hơi dành cho thủy thủ lâu đời mà cha anh để lại. Tuy nhiên, anh phát hiện ra các ổ khóa, sổ cho thuê, lịch trình tàu và thông báo thất lạc của chín chiếc tủ gửi đồ lâu năm có nhiều điểm mâu thuẫn. Trong đó, tủ số 38 thuộc về Trần Kiến Quốc, một kỹ sư máy mất tích sau vụ đắm tàu 17 năm trước. Để làm rõ những chuyện cũ, anh tìm đến Cao Chí Thành, một lính cứu hỏa đã nghỉ hưu, người từng tham gia cứu hộ năm xưa nhưng sau đó đã đoạn tuyệt với anh vì bất đồng quan điểm về vụ tai nạn. Dựa trên độ mòn của lõi khóa, vết giũa trên chìa khóa, ngày tháng trên vé tắm, danh sách thủy thủ, thời tiết tại cảng và nguyện vọng rõ ràng của gia đình, hai người đối chiếu từng chiếc tủ một, kiên quyết không mở tủ nếu không được ủy quyền, cũng không biến di vật của vụ đắm tàu thành bí mật kinh doanh khi đóng cửa tiệm. Cuộc điều tra phát hiện ra rằng, ban đầu cha của Minh Tông đã thay khóa để giấu giấy tờ nhằm bảo vệ một thủy thủ nước ngoài đang bị đòi nợ, nhưng ngoại lệ mang tính bảo vệ này sau đó bị nhân viên lợi dụng để chiếm dụng các tủ quá hạn và che đậy việc thiếu hụt tiền mặt. Minh Tông cũng thừa nhận mình từng vì tin cha mà từ chối cho gia đình nạn nhân tra cứu, còn Chí Thành thú nhận năm xưa vì muốn bảo vệ danh tiếng của đội cứu hộ nên đã bỏ qua việc xác nhận liên lạc dẫn đến chậm trễ. Giữa chừng, lò hơi cũ bị cháy ngược và có mùi gas, hai người lập tức khóa van tổng, sơ tán rồi báo cho lực lượng cứu hỏa và kỹ thuật viên có chuyên môn, từ chối quay lại phòng máy dưới tầng hầm để lấy bằng chứng. Cuối cùng, vào ngày trả lại đồ theo đợt, chín chiếc tủ gửi đồ đã được hoàn tất việc thu hồi, tiêu hủy, quyên góp, bảo quản có thời hạn hoặc kết thúc hợp pháp tùy theo lựa chọn của người thuê hoặc gia đình. Tủ số 38 chỉ được mở dưới sự ủy quyền của gia đình và sự chứng kiến của thợ khóa bên thứ ba, còn những tư liệu về vụ đắm tàu không được phép mở đều được niêm phong. Hai người đàn ông không dùng một lời xin lỗi để hàn gắn tình bạn cũ, mà bắt đầu bằng việc cho phép đối phương nghi ngờ, giải thích lý do giữ im lặng và không còn che giấu cho nhau nữa, từ đó xây dựng lại một tình bạn trưởng thành có chừng mực.
0