Khi Đường Dĩ Thanh giao chiếc túi giấy kraft cuối cùng cho Hạ Tri D/ao, cô nói: "Cái này tôi vẫn luôn không vứt đi, vì lần đầu tiên nhận được, tôi đã thấy nó được gói ghém quá cẩn thận."
Trong túi không phải là tác phẩm, mà là một tờ vận đơn cũ và hai tờ giấy mỏng. Trên giấy có vài vết hằn, có thể thấy rõ trước đây từng kẹp một cuốn sổ phác thảo dày hơn. Tri D/ao mang nó về studio, đối chiếu với tấm bìa cứng cô giữ lại. Vị trí vết hằn khớp nhau, thời gian cũng trùng khớp với năm thứ hai Nam Châu quản lý tài khoản thay cô.
Quan trọng hơn, thông tin liên lạc của người gửi trên vận đơn không phải là điện thoại cá nhân của Nam Châu, mà là số điện thoại dùng chung của studio năm đó. Điều này có nghĩa là việc tuồn bản thảo ra ngoài không phải là một lần giúp đỡ tạm thời, mà đã dần dần biến thành một quy trình làm việc.
Tri D/ao hẹn Nam Châu gặp lại, lần này là ở quán cà phê, không phải ở nhà. Cô đặt bằng chứng lên bàn, giọng bình tĩnh: "Chị cần em viết ra danh sách tất cả những bản cứng em từng gửi đi."
Nam Châu xem xong, im lặng hồi lâu: "Em không nhớ hết."
"Vậy thì bắt đầu từ những cái em nhớ."
"Chị thực sự muốn lật lại tất cả những thứ này sao?"
Tri D/ao gật đầu: "Không phải để đuổi theo kiện từng người. Chị phải biết những thứ nào vẫn còn đang ở ngoài kia."
Nam Châu cúi đầu, cuối cùng cũng nói ra một chuyện mà trước đây cô không hề hay biết: năm đó có một đầu mối hợp tác từng gợi ý dùng những bản thảo chưa công bố làm "kho tư liệu" để duy trì hợp tác thương hiệu. Nam Châu lúc đầu chỉ gửi bản quét, sau đó đối phương nói cần bản cứng để x/ác nhận nét bút, thế là cậu đã lấy vài cuốn từ trong phòng cô.
"Mẹ có biết không?"
"Mẹ biết em đang giúp chị tiếp xúc với khách hàng, nhưng không biết chi tiết."
Tri D/ao không hề thấy nhẹ nhõm. Điều này khiến trách nhiệm của mẹ nhẹ đi, nhưng lại khiến lựa chọn của Nam Châu trở nên rõ ràng hơn.
"Lúc đó em có bao giờ nghĩ đến chuyện khi chị quay lại thì phải làm sao không?"
Nam Châu cười khổ: "Em không nghĩ là chị sẽ quay lại."
Câu nói này khiến cô đ/au lòng hơn bất kỳ lời biện minh nào. Hóa ra gia đình đã âm thầm chấp nhận rằng phần đời làm người sáng tạo của cô có thể đã kết thúc vĩnh viễn, chỉ còn lại tài khoản và phong cách vẽ là có thể tiếp tục vận hành.
Sau khi về studio, Tri D/ao viết ra ba trang quy tắc ủy quyền mới: bản thảo chưa công bố không được phép ủy quyền thay; mọi tác phẩm sáng tạo thứ cấp cần ghi rõ nguồn gốc và phạm vi; thành viên gia đình không có quyền quản lý tài khoản; hợp tác thương mại bắt buộc phải lưu giữ phiên bản file gốc. Cô không coi những điều này là sự công kích pháp lý, mà là ngưỡng cửa cơ bản cho công việc trong tương lai.
Ngay trong ngày hôm đó, khách hàng lớn lại gửi thư đến. Họ sẵn sàng tăng ngân sách, nhưng vẫn yêu cầu một nửa nội dung phải quay lại phong cách cũ, với lý do "thuận tiện cho thị trường nhận diện".
Tri D/ao nhìn chằm chằm vào bản báo giá, biết đây là cám dỗ cuối cùng. Khoản tiết kiệm của cô đã giảm, loạt tranh mới vẫn chưa mang lại thu nhập ổn định. Nếu thỏa hiệp một nửa, cô có thể nhận được hợp đồng dài hạn ngay lập tức, cũng có thể khiến gia đình yên tâm.
Cô chuyển thư cho Đường Dĩ Thanh xem. Dĩ Thanh chỉ trả lời một câu: "Nếu chị nhận, tôi sẽ không thấy chị thua. Nhưng chị phải biết mình đang đá/nh đổi điều gì."
Tri D/ao nhìn câu nói đó rất lâu.
Cuối cùng cô hồi âm khách hàng: "Tôi không chấp nhận phong cách cũ làm điều kiện tiên quyết cho việc hợp tác. Nếu không thể áp dụng quy tắc ủy quyền mới và hướng đi của loạt tranh mới, thì dự án này dừng lại ở đây."
Sau khi gửi đi, cô ra ban công đứng một lát. Tiếng ồn của thành phố ùa lên từ tầng dưới, không có tiếng vỗ tay, cũng không có sự nhẹ nhõm đầy kịch tính nào.
Cô chỉ hiểu ra rằng, lần từ chối thứ hai khó hơn lần thứ nhất, vì lần này cô đã biết rõ cái giá phải trả là bao nhiêu.
Sau khi viết xong quy tắc ủy quyền mới, Tri D/ao đặc biệt nhờ một người bạn làm về bản quyền hình ảnh xem giúp. Bạn cô chỉ ra rằng ban đầu cô viết quá giống như đang phòng thủ với tất cả mọi người, các điều khoản toàn là cấm đoán mà không nói rõ đối tác có thể sử dụng hợp pháp như thế nào. Cô sửa lại hai lần, bổ sung lộ trình ủy quyền rõ ràng sau chữ "không được": bản thảo thử có thể dùng đến bản nào, bản gốc giấy được mượn như thế nào, sáng tạo thứ cấp cần ai x/ác nhận, người cộng tác ghi tên ra sao.
Quá trình này khiến cô lần đầu nhận ra, nếu ranh giới chỉ có những bức tường, công việc sẽ không thể lưu thông; những quy tắc thực sự trưởng thành nên đồng thời chỉ cho người ta biết cửa nằm ở đâu.
Cô gửi bản sửa đổi cho Dĩ Thanh. Dĩ Thanh xem xong nói: "Nếu năm đó tôi nhận được thứ này, thì đã không chỉ nghe mỗi câu 'đã được ủy quyền' của khách hàng."
Tri D/ao không trả lời. Cô biết không thể dùng sự rõ ràng của hiện tại để trách móc bản thân của năm năm trước, nhưng cô cũng thực sự học được một năng lực mà trước đây chưa từng có từ sự mất mát này: chuyển đổi sự ngầm hiểu thành quy trình.
Cùng đêm đó, Nam Châu gửi toàn bộ ảnh chụp những lần gửi hàng cũ cuối cùng. Tri D/ao nhìn thấy bản thảo của mình bị kẹp trong tấm bìa cứng chuyển phát nhanh, lòng vẫn nhói lên một cái. Nhưng lần này cô không chìm đắm vào đó nữa, chỉ lưu trữ ảnh, ghi chú nguồn gốc và trạng thái xử lý. Cô bắt đầu có thể chuyển đổi từ "mình đã bị lấy đi những gì" thành "tiếp theo mình sẽ bảo vệ những gì".