Sau khi chiếc gương vỡ vụn, căn phòng phía tây yên tĩnh đến mức không còn cảm giác như nơi cũ nữa. Sáng ngày thứ tám, Dư Hành đứng ngoài cửa, không nghe thấy tiếng kính vang khẽ, cũng không nhìn thấy bất kỳ hình ảnh phản chiếu nào không cử động theo mình. Khung gỗ đã được tháo xuống, trên tường chỉ còn lại một vệt hình chữ nhật màu nhạt hơn.
La Mỹ Cầm đặt hộp mảnh gương vào trong tủ phòng khách, không khóa. Bà còn chia xấp gỗ kia thành ba phần: những người đồng ý giữ lại, những người yêu cầu che tên, và những người tạm thời không tìm được. Mỹ Trân nói rằng, những người không tìm được thì tạm thời đừng động vào. Không ai còn nhắc đến việc công khai toàn bộ câu chuyện cho người ngoài nữa.
Thế nhưng, mọi chuyện không hề nhẹ nhàng hơn chỉ vì chiếc gương đã vỡ.
Một vài người họ hàng sau khi biết về cuộc họp gia đình đã liên tục gọi điện trách móc La Mỹ Cầm vì "lật lại chuyện x/ấu trong nhà". Có người nói đó chỉ là do cuộc sống trước đây vất vả, không thể dùng tiêu chuẩn hiện nay để trách người lớn; cũng có người chất vấn ngược lại, rằng vì cuối cùng ai cũng sống sót, tại sao cứ phải truy c/ứu làm gì.
Lần đầu tiên, La Mỹ Cầm không để Thừa Trạch nghe điện thoại thay mình. Bà tự nói: "Không phải là truy c/ứu ai tệ nhất, mà là từ nay về sau đừng bao giờ đưa người ta vào một căn phòng, đợi đến khi họ bước ra và nói rằng mình đã thông suốt."
Nói xong, tay bà vẫn còn run.
Dư Hành nhìn mẹ chồng, không cảm thấy mọi thứ vì thế mà hòa giải. La Mỹ Cầm từng giấu giếm quy tắc bảy ngày, cũng từng chọn sự bình yên của gia đình vào lúc Mỹ Trân cần hỗ trợ nhất. Sự thừa nhận không thể xóa bỏ hậu quả. Nhưng ít nhất, sự thừa nhận đã đặt cho hậu quả đó một cái tên.
Buổi chiều, Dư Hành thu dọn hành lý của mình. Thừa Trạch đứng ở cửa phòng ngủ chính, sắc mặt thay đổi: "Em định đi đâu?"
"Về chỗ mẹ em ở vài ngày trước. Cuối tháng mới trả nhà."
"Vì chuyện hôm qua sao?"
"Không chỉ vì thế."
Cô gấp quần áo vào vali, không hề cố ý làm chậm động tác: "Em cần biết, nếu không có căn nhà này, không có mẹ anh, không có chiếc gương, liệu bản thân em còn muốn bước vào cuộc sống của anh hay không."
Thừa Trạch dựa vào khung cửa, im lặng hồi lâu: "Chúng ta mới cưới mà."
"Cho nên càng phải nghĩ ngay bây giờ."
"Em muốn chia tay sao?"
Dư Hành dừng tay: "Em không biết."
Trước đây cô sợ nhất là nói "không biết". Mẹ hỏi công việc có tốt không, cô nói rất tốt; Thừa Trạch hỏi về việc ở nhà cổ sau khi cưới có thấy phiền không, cô nói thế nào cũng được; mỗi câu trả lời đều như muốn chứng minh ngay lập tức rằng mình là người trưởng thành, dễ hòa đồng.
Giờ đây, cô lần đầu tiên cho phép một mối qu/an h/ệ dừng lại ở vị trí chưa có kết luận.
"Em chỉ biết hôm nay em phải dọn ra ngoài."
Sự thất vọng trong mắt Thừa Trạch rất rõ ràng. Anh vẫn hỏi: "Có cần anh đưa đi không?"
"Không cần."
Anh gật đầu. Cái gật đầu này còn khó khăn hơn bất kỳ lời níu kéo nào.
Dư Hành quay về căn hộ của mẹ, mở thùng di vật cuối cùng. Bên trong có vài cuốn hóa đơn, một chiếc khăn quàng cũ, và tấm thiệp sinh nhật cô viết cho mẹ hồi tiểu học. Ở mặt sau tấm thiệp, mẹ dùng bút chì ghi một câu: "Dư Hành hôm nay khóc bốn mươi phút, không bảo con bé đừng khóc nữa."
Cô sững sờ rất lâu.
Mẹ không phải bẩm sinh chỉ biết giấu cảm xúc. Có lẽ trong suốt nhiều năm cuộc đời, bà đã dần biến việc "không làm phiền người khác" thành phương thức sinh tồn, rồi vô tình truyền lại cho con gái.
Dư Hành ôm tấm thiệp đó ngồi bệt xuống sàn, đột nhiên nhớ lại năm sáu tuổi mình bị ngã trầy đầu gối, mẹ không nói "có gì đâu mà khóc", mà ngồi xổm bên cạnh đợi cô khóc xong.
Ký ức đó không biến mẹ thành một người hoàn hảo. Nhưng nó khiến Dư Hành cuối cùng cũng có thể nhớ về cả tình yêu lẫn những sai lầm của mẹ.
Buổi tối, Thừa Trạch nhắn tin: "Mẹ anh đã tháo khóa cửa phòng phía tây rồi. Mẹ nói từ nay về sau chỉ dùng làm phòng khách bình thường, không còn quy tắc bảy ngày nào nữa."
Một phút sau, lại một tin nhắn nữa: "Hôm nay anh rất muốn gọi em về, nhưng anh biết đó là điều anh muốn, không phải điều em đã hứa hiện tại."
Dư Hành nhìn màn hình, nước mắt bất chợt rơi xuống. Cô không trả lời ngay. Nửa tiếng sau, cô chỉ nhắn: "Em thấy rồi."
Không có "không sao". Cũng không có "chúng ta nhất định sẽ ổn".
Đêm đó, cô ngủ trên giường của mẹ, trong mơ không còn chiếc gương nào nữa.
Sáng hôm sau tỉnh dậy, cô vào phòng tắm rửa mặt. Trong chiếc gương nhỏ bình thường, mắt cô sưng, chóp mũi đỏ, khóe miệng in hằn vết gối đ/è. Mỗi một thứ đều rất khó coi. Mỗi một thứ đều vẫn là của cô.
Ngày thứ ba, Mỹ Trân đến tìm cô, mang theo một mảnh gương nhỏ: "Mảnh này mặt sau dán câu nói của tôi," cô nói, "Tôi muốn tự mình giữ."
Dư Hành nhận lấy nhìn qua. Mặt gương bạc chỉ phản chiếu một nửa gương mặt Mỹ Trân, ở rìa tấm lưng gương vẫn còn thấy vết bút chì phai màu.
"Cô không sợ sao?"
"Sợ chứ," Mỹ Trân cất mảnh vỡ vào hộp, "Nhưng trước đây tôi sợ rằng chỉ cần nói ra, tôi sẽ không còn nơi nào để về. Còn bây giờ, ít nhất tôi biết rằng không quay về cũng có thể sống."
Trước khi đi, cô còn bồi thêm một câu: "Em cũng không cần phải vì chứng minh mình không giống những người phụ nữ trong nhà chúng tôi mà nhất định phải ly hôn."
Dư Hành cười nhẹ: "Em biết."
"Cũng không cần vì chứng minh Thừa Trạch khác họ mà nhất định phải quay về."
Lần này, Dư Hành im lặng lâu hơn: "Em cũng biết."
Cô cuối cùng đã hiểu, tìm lại tiếng nói của chính mình không phải là chọn câu trả lời cực đoan nhất cho mọi việc. Mà là, dù câu trả lời có khó coi đến đâu, cũng phải do chính cô nói ra.