Đó là minh chứng cho việc ông vẫn còn giá trị.
Nhưng hôn nhân không thể chỉ dựa vào việc một người không ngừng chứng minh giá trị của bản thân.
Người thực sự muốn sống cùng bạn, cũng phải để bạn hiểu rằng, bạn không phải chỉ vì còn lương hưu, nhà cửa và tiền tiết kiệm mới đáng được ở lại.
Đạo lý này, bố chồng đã mất rất nhiều thời gian mới chấp nhận được.
Chúng tôi cũng vậy.
Chúng tôi học cách không lấy danh nghĩa “hiếu thảo” để quyết định thay ông.
Ông cũng học được rằng, con cái hỏi một câu về tiền bạc, không nhất định là đang tơ tưởng đến số tiền đó.
Hiện tại thẻ lương ông vẫn tự giữ.
Mỗi tháng lương hưu đổ về, ông ưu tiên đóng điện nước, m/ua th/uốc, sau đó mới giữ lại sinh hoạt phí.
Còn dư bao nhiêu, ông tự quyết định.
Ông m/ua quà cho ai, chúng tôi không hỏi.
Mời ai đi ăn, chúng tôi cũng không hỏi.
Nhưng nếu lại có người nói với ông về việc kết hôn, về việc dưỡng già chung, chúng tôi sẽ ngồi xuống nói chuyện cho rõ ràng.
Không phải là điều tra hộ khẩu.
Cũng không phải là thẩm vấn người ta.
Chỉ là đưa những khó khăn có thể gặp phải trong tương lai lên bàn bạc từ trước.
Bởi vì điều thực sự khiến hôn nhân tuổi già trở nên khó xử, thường không phải là bàn chuyện tiền bạc.
Mà là miệng ai cũng nói không bàn chuyện tiền, nhưng trong lòng đã sắp đặt sẵn đích đến cho từng đồng một.
Bố chồng bây giờ thỉnh thoảng vẫn nhắc về món bánh chẻo dì Châu gói.
Có lần vào ngày Đông chí, tôi cố tình học cách gói viền lá liễu.
Loay hoay cả buổi, cái nào cái nấy x/ấu tệ.
Bố chồng đứng cạnh xem.
“Không phải nặn như thế này.”
Tôi đưa miếng vỏ bánh cho ông.
“Vậy bố làm đi ạ.”
Ông cầm lấy, cũng không làm được.
Hai người hì hục cả buổi, cuối cùng gói ra một đĩa méo mó.
Khi luộc thì vỡ mất bảy tám cái.
Bố chồng vừa ăn vừa đột nhiên cười.
“Vẫn là bà ấy gói ngon hơn.”
Tôi nói: “Điều đó thì đúng ạ.”
Ông cúi đầu chấm giấm.
Một lúc sau, khẽ nói: “Tốt thì tốt, nhưng không hợp thì vẫn là không hợp.”
Tôi không đáp lời.
Chỉ gắp cái bánh không vỡ vào bát ông.
Đây có lẽ là kết cục cuối cùng.
Không có ai bị đuổi ra khỏi nhà, không có ai quỳ xuống nhận lỗi, cũng không có cái gọi là báo ứng.
Bố chồng không kết hôn với dì Châu.
Dì Châu cũng tiếp tục sống cuộc đời của riêng mình.
Khoản tám vạn tệ đó, bố chồng không đòi lại.
Chiếc chén đó, ông vẫn luôn không vứt đi.
Cuộc sống không vì bất kỳ ai mà trút gi/ận một cách đẹp đẽ, nó chỉ để lại dấu vết trên mỗi lựa chọn của từng người.
Giờ đây nhìn lại, tôi vẫn không thấy câu nói của mình lúc đó thông minh đến mức nào.
Nếu bắt buộc phải nói nó có tác dụng gì, thì có lẽ chỉ là khiến một cuộc hôn nhân vốn chỉ bàn về “tình cảm” lần đầu tiên rơi xuống mặt đất thực tế.
Bố chồng muốn một người bạn đời sẵn lòng đi cùng ông đến cuối đời.
Dì Châu muốn một sự đảm bảo dưỡng già chắc chắn bên cạnh sự đồng hành.
Cả hai người họ đều không hề hoang đường.
Chỉ là điều họ sẵn lòng cho đi, và điều họ hy vọng nhận lại, không khớp với nhau.
Lần áp chót nhắc đến dì Châu là vào mùa đông năm ngoái.
Bố chồng đi khám sức khỏe về, trên xe đột nhiên nói với tôi: “Sau này bố thực sự không cử động được nữa, các con đừng vì tiết kiệm tiền mà tự mình gồng gánh.”
Tôi quay sang nhìn ông.
“Sao tự nhiên bố lại nói thế ạ?”
“Ở b/ệnh viện thấy một ông lão, con trai một mình bế lên bế xuống.”
Ông nhìn ra ngoài cửa sổ.
“Cần thuê hộ lý thì cứ thuê.”
“Tiền của bố đủ.”
Tôi nói: “Con biết rồi ạ.”
Ông bồi thêm một câu: “Đừng đến lúc đó lại bảo tiền phải để lại cho các con.”
Tôi cười: “Chúng con đã bao giờ nói thế chưa ạ?”
Bố chồng không cười.
Ông rất nghiêm túc.
“Trước đây bố cứ nghĩ, tiền phải để lại một ít cho con cái.”
“Sau này mới biết, người già tự sắp xếp ổn thỏa việc dưỡng già của mình, chính là cách giúp con cái đỡ vất vả nhất.”
Tôi không phản đối.
Về đến nhà, ông lấy từ ngăn kéo ra một túi tài liệu.
Không phải cái túi đỏ đựng sổ hộ khẩu năm nào.
Mà là một túi giấy kraft bình thường.
Bên trong để thông tin thẻ ngân hàng, đơn bảo hiểm, danh sách th/uốc thường dùng và cả số liên lạc khẩn cấp.
Tờ giấy trên cùng là do chính tay ông viết.
Chữ hơi run.
Dòng thứ nhất là số điện thoại của Trần Minh.
Dòng thứ hai là của Trần Phương.
Dòng thứ ba là của tôi.
Ông chỉ cho tôi xem.
“Để ở đây. Sau này cần dùng là các con biết ngay.”
Tôi cất tờ giấy lại cẩn thận.
“Bố tự nhớ để ở đâu là được ạ.”
Bố chồng nói: “Yên tâm, lần này không cho ai cả.”
Tôi sững người.
Ông tự cười trước.
Tôi cũng cười theo.
Ánh nắng bên cửa sổ chiếu vào, chiếc chén mẻ miệng đặt ở góc bàn, bên trong ngâm thứ trà nhạt mà ông đã quen uống.
Không ai nhắc lại chuyện cũ nữa.
Nhưng tôi biết, ông đã để lại những gì cần để lại, và thu hồi những gì cần thu hồi.
Không phải tám vạn tệ đó.
Mà là quyền quyết định đối với cuộc sống tuổi già của chính ông.
Sau chuyện này, tôi càng cảm thấy rằng, khi cha mẹ tái hôn lúc tuổi già, điều khó xử nhất đối với con cái chưa bao giờ là câu “đồng ý” hay “không đồng ý”.
Ngăn cản quá gay gắt, người già nghĩ bạn tơ tưởng tài sản; không hỏi han gì, đến lúc xảy ra chuyện lại hối h/ận cả đời. Điều thực sự cần nói rõ, chính là trách nhiệm và giới hạn đằng sau sự đồng hành.
Bố chồng sau đó không còn gọi dì Châu là “Dì Châu của con” nữa, thỉnh thoảng nhắc đến, chỉ nói là “bà ấy”. Nhưng chiếc chén mẻ miệng kia vẫn luôn ở trên bàn trà, và ông cũng chưa bao giờ nói muốn vứt đi.