“Đoàn trưởng Thương,” giọng Chu Mẫn lạnh xuống, “Anh sẽ không đến tận bây giờ vẫn còn tưởng cô ấy đang gi/ận dỗi anh đấy chứ?”
Thương Úc nghẹn lời.
Chu Mẫn nói tiếp:
“Nếu cô ấy thực sự muốn làm lo/ạn, vở kịch phong rương tối nay anh còn lâu mới diễn xong được.”
Điện thoại cúp máy.
Thương Úc đứng trong phòng khách, cảm giác bực bội kìm nén trong lồng ng/ực dần dần biến thành hoảng lo/ạn.
Anh lại đến căn viện cũ mà ông ngoại cô từng ở.
Cổng sắt khóa ch/ặt.
Lớp tuyết trước cửa phẳng lì, không một dấu chân.
Anh cuối cùng mới phát hiện ra, anh hoàn toàn không biết phải đi đâu tìm cô.
Trước đây anh luôn cảm thấy, Thính Tuyết cứ ở đó thôi.
Đoàn kịch.
Nhà.
Cô sẽ không đi xa.
Càng không bao giờ thực sự rời bỏ.
Nhưng bây giờ.
Cô biến mất rồi.
Ngày hôm sau, trợ lý nhắc anh về việc mở rương.
Thương Úc lúc này mới nhớ ra, rằm tháng Giêng còn có vở kịch khai rương.
Theo quy tắc, mở rương kịch, tế tổ sư gia, hát vở đầu tiên của năm mới.
Thính Tuyết những năm qua, dù muộn hay mệt thế nào, chưa bao giờ vắng mặt.
Nghĩ đến đây, anh bỗng nắm bắt được một tia hy vọng.
Cô sẽ quay lại.
Người giữ quy tắc như cô, không thể nào không đến.
6.
Rằm tháng Giêng.
Khai rương.
Hậu trường vẫn bận rộn như cũ.
Bàn thờ hương đã bày xong.
Rương kịch mở phong.
Giấy niêm phong được bóc ra.
Nén hương trước mặt tổ sư gia được thắp lên từng cây một.
Thương Úc đến sớm hơn bất kỳ ai.
Anh đứng trong hành lang, màn hình điện thoại sáng rồi lại tắt.
Không có tin nhắn.
Không có cuộc gọi.
Không có Trình Thính Tuyết.
Chín giờ.
Chín giờ rưỡi.
Mười giờ.
Chỗ bàn gương của Thính Tuyết vẫn trống không.
Khi vở kịch khai rương sắp bắt đầu, Bạch Sơ Diên đến.
Cô ta ôm một bộ trang phục Thanh Y, vừa đi đến cửa phòng hóa trang thì bị Thương Úc gọi lại.
Bộ trang phục đó, chính là bộ Thính Tuyết hay mặc.
Viền tay áo nước thêu một vòng vân chìm.
Trên hộp đựng đầu diện có một vết mẻ nông.
Ngay cả độ cong của mũi giày thêu, anh cũng nhận ra được.
Tay Bạch Sơ Diên cứng đờ.
“Sư huynh, em không cố ý, là tổ phục trang nói—”
“Đặt xuống.”
Giọng Thương Úc không cao.
Nhưng lạnh đến đ/áng s/ợ.
Phía sau hậu trường im phăng phắc.
Bạch Sơ Diên mặt c/ắt không còn giọt m/áu, từ từ đặt bộ trang phục đó về lại trên bàn.
Người của tổ phục trang vội vàng giải thích:
“Đoàn trưởng Thương, đây đều là đồ đoàn kịch điều phối chung. Trình lão sư tạm thời không có ở đây, chúng tôi nghĩ là—”
“Nghĩ cái gì?” Thương Úc nhìn chằm chằm vào bộ trang phục đó, “Nghĩ là đưa cho người khác mặc trước à?”
Không ai dám đáp lời.
Khoảnh khắc đó, Thương Úc bỗng nhiên nhớ lại rất nhiều chuyện.
Năm đầu tiên, cô diễn thay cho sư đệ.
Năm thứ hai, vị trí chính trên poster quảng cáo bị nhường cho người khác.
Năm thứ ba, vở diễn áp trục trong chuyến lưu diễn bị thay thế bằng người do nhà đầu tư chỉ định.
Sau đó là năm này qua năm khác.
Lần nào, anh cũng nói:
“Em vững.”
“Em nhường một chút đi.”
“Em là người nhà mà.”
“Lần này ủy khuất cho em một chút.”
Anh cứ tưởng, mình chỉ là dời một vở kịch.
Cho đến tận bây giờ mới biết.
Thứ anh lấy đi, không chỉ là một vị trí áp trục phong rương.
Mà là vị trí mà cô đã phải rèn giũa từng chút một suốt tám năm.
Là lời “sang năm” mà cô tin tưởng hết lần này đến lần khác.
Là câu “lần này đến lượt em” mà cô chưa bao giờ nói ra, nhưng vẫn luôn chờ đợi.
Bạch Sơ Diên nhỏ giọng gọi anh:
“Sư huynh…”
Thương Úc lần đầu tiên cảm thấy, cách gọi này chói tai đến mức đ/áng s/ợ.
Anh nhắm mắt lại, cổ họng thắt nghẹn.
“Từ nay về sau, không được phép đụng vào trang phục của cô ấy nữa.”
Bạch Sơ Diên mặt tái nhợt, khẽ đáp một tiếng:
“Em biết rồi.”
Kịch khai rương vẫn diễn ra như thường lệ.
Chiêng trống vẫn vang lên như thường lệ.
Rương kịch vẫn mở như thường lệ.
Nhưng Trình Thính Tuyết không đến.
Sự thật này cuối cùng khiến Thương Úc hiểu rõ hoàn toàn.
Cô không phải đang gi/ận dỗi.
Cô là thực sự, đã hạ màn cho vở kịch này rồi.
7.
Hai năm sau.
Cuối xuân.
Tôi đứng trong hậu trường, cắm cây trâm đầu diện cuối cùng cho chắc chắn.
Đây không phải là đoàn kịch trước kia.
Đây là hậu trường mới của Viện tỉnh.
Hai năm trước, tôi rời bỏ Thương Úc, ở lại thành phố này.
Ban đầu chỉ là c/ứu nguy tạm thời.
Sau đó có người xem tôi hát, nói:
“Giọng vững, cốt cách ngay ngắn, cô không nên cứ mãi đi diễn lót cho người khác.”
Thế là tôi ở lại.
Năm đầu tiên mới đến không hề dễ dàng.
Không có gốc rễ.
Không có tình nghĩa.
Không có “người nhà”.
Tất cả các vở kịch, đều phải tự mình tranh giành.
Nhưng những thiệt thòi ở đây, ít nhất đều được bày ra ngoài sáng.
Cho ai, chính là cho người đó.
Không cho bạn, cũng sẽ nói thẳng là không cho.
Sẽ không có ai dùng lời lẽ dỗ dành bạn là “sang năm”, nhưng tay lại đặt phượng quan lên đầu người khác.
Tạ Từ là người dần dần bước vào cuộc sống của tôi trong năm đó.
Anh ấy không phải người trong giới Lê Viên, là đối tác dự án văn hóa của Viện.
Anh ấy không hiểu luyện giọng, không hiểu nhịp phách, cũng không hiểu một bộ đầu diện nặng đến nhường nào.
Nhưng anh ấy biết cách tôn trọng người khác.
Có một lần dạ dày tôi khó chịu, chống tay lên bàn ngồi rất lâu.
Anh ấy đi ngang qua, không hỏi gì cả.
Mười phút sau, một cốc nước ấm, một hộp th/uốc dạ dày, đặt trên bàn tôi.
Lại có một lần, phía dự án muốn rút ngắn quy trình biểu diễn của tôi.
Tạ Từ ngồi bên cạnh, chỉ bình thản nói một câu:
“Quy trình cứ sửa theo ý cô ấy.”
“Cô ấy hát gì, hát lúc nào, để cô ấy tự quyết định.”
Chỉ một câu này thôi.
Tôi bỗng thấy rất nhẹ nhõm.
Thì ra được đặt lên hàng đầu, không nhất thiết phải là sự nhiệt liệt.
Chỉ cần khi bạn lên tiếng, có người thực sự lắng nghe.
Ngày đó trước khi lên sân khấu, Tạ Từ đứng bên cánh gà, đưa bình giữ nhiệt cho tôi.
“Uống một ngụm đi.”
Tôi nhận lấy.
Anh ấy nói:
“Hôm nay em lên sân khấu, không phải là thay ai diễn bù, cũng không phải lót đường cho ai cả.”
“Em là đi hát vở kịch của chính mình.”