Ta mài từng hạt một.
Đầu ngón tay ta bị trầy xước hai lần.
Ta còn sợ người chê x/ấu, nên lén giấu hạt méo nhất vào trong tay áo.
Người đeo từ Đông Cung đến tận ngai vàng, đeo suốt mười năm.
Ta không biết vì sao người vẫn còn đeo nó.
Cũng chẳng muốn biết.
—
Cấm quân tiến lên, tháo bỏ chiếc áo choàng thêu rồng trên vai hắn.
Người không hề phản kháng.
Người bị họ áp giải đi về phía Tông Nhân Phủ.
Khi đi ngang qua qu/an t/ài, người dừng lại một bước.
Cúi đầu nhìn thi cốt ta một cái.
Chỉ một cái nhìn.
Sau đó người bị đưa đi.
Gió thổi qua trước Thái Cực Điện.
Nắp qu/an t/ài vẫn mở.
Thi cốt ta nằm yên tĩnh bên trong.
Giá y đắp trên người.
Chuông vàng nằm trong lòng bàn tay.
Thi cốt không biết nói.
Nhưng trước Thái Cực Điện, đã chẳng còn ai dám nói đỡ cho Tiêu Thừa Hành nữa.
Chương sáu: Chuông vàng
[Chương 6: Chuông vàng]
Tông Nhân Phủ nằm ở góc tây bắc hoàng thành.
Ngạch cửa bị mài mòn rất thấp.
Bởi vì những kẻ bước qua cánh cửa này, phần lớn đều không phải tự mình bước vào.
Tiêu Thừa Hành là tự mình bước vào.
Cấm quân tháo áo choàng rồng, cởi đai ngọc bên hông hắn.
Người mặc một thân trung y trắng muốt, bước vào căn thạch thất rộng không đầy hai trượng.
Sống lưng vẫn thẳng tắp.
Cánh cửa đóng lại sau lưng người.
Then sắt hạ xuống.
Rất nặng nề.
Sau đó chỉ còn lại một mình người.
—
Trong thạch thất có một chiếc giường gỗ, một cái bàn thấp, một ngọn đèn dầu.
Tim đèn ch/áy rất ngắn, ánh sáng chỉ đủ soi sáng nửa khuôn mặt.
Tiêu Thừa Hành ngồi trên mép giường, không hề cử động.
Tay người đặt trên đầu gối.
Chuỗi hạt Phật gỗ hòe trên cổ tay phải vẫn còn đó.
Cấm quân không tháo nó ra.
Đó không phải là hoa văn rồng, không phải ngự vật, chỉ là một chuỗi hạt gỗ cũ kỹ đã mài đến bóng loáng.
Người ngồi rất lâu.
Sau đó người bắt đầu suy tính lại.
Ánh mắt người co rút trong bóng tối, ngón tay vô thức lần những hạt Phật.
Hạt thứ nhất.
Hạt thứ hai.
Hạt thứ ba.
Người đang nghĩ xem mình đã sai ở bước nào.
Không phải đang nghĩ “ta không nên gi*t muội ấy”.
Mà là đang nghĩ “nước cờ này đã bị lộ”.
—
Ý nghĩ đầu tiên của người là về cuốn sổ của ám vệ doanh.
Ghi chép xuất kinh.
Người vốn đã lệnh cho Thẩm Vô Y tiêu hủy sau khi xong việc.
Nhưng Thẩm Vô Y không tiêu hủy.
Tại sao?
Là Thẩm Vô Y để lại đường lui, hay là có kẻ đã ngăn cản hắn?
Ý nghĩ thứ hai là về đạo phê lệnh kia.
“Sự tất bất lưu hoạt khẩu” (Việc xong, không để lại người sống).
Khi viết người không hề do dự.
Khi đóng ấn riêng cũng không hề do dự.
Bởi vì trên Nhạn Hồi Lĩnh sẽ không để lại người sống.
Sẽ không để lại chứng cứ.
Càng không có ai lôi được tờ giấy đó ra từ đống x/ác ch*t.
Thế mà Hô Diên Triệt đã lôi ra được.
Ngón tay Tiêu Thừa Hành dừng lại trên chuỗi hạt Phật.
Người đang nghĩ xem kẻ nào đã không đ/ốt sạch.
Ám vệ nào mang theo phê lệnh lên đường, mà lại không hủy đi sau khi xong việc.
Người đang nghĩ xem khâu nào đã xảy ra sơ hở.
Không phải đang nghĩ về ba mươi tám mạng người.
Không phải đang nghĩ về ta.
—
Ta ngồi xổm trên xà nhà thạch thất, cúi đầu nhìn người.
Khuôn mặt người dưới ánh đèn hiu hắt chỉ còn nửa sáng nửa tối.
Nửa sáng đó là thứ ta quen thuộc.
Đường nét thanh tú, lông mày sắc sảo.
Khi phê tấu chương trong Đông Cung, người chính là khuôn mặt này.
Điềm tĩnh, lạnh lùng, luôn tính toán bước tiếp theo.
Nửa tối đó ta cũng quen thuộc.
Đó chính là khuôn mặt của người khi ở cách xa ngàn dặm, trong gió tuyết Nhạn Hồi Lĩnh, khi ám vệ quỳ trước mặt ta nói “Điện hạ có lệnh”.
Cùng một khuôn mặt.
Luôn luôn là cùng một khuôn mặt.
Chỉ là trước kia ta chỉ nhìn thấy nửa sáng mà thôi.
—
Đêm đã khuya.
Có người đẩy một chiếc hộp gỗ qua khe cửa.
Tiêu Thừa Hành không cầm lấy ngay.
Người ngồi mất một tuần hương, mới đứng dậy, cúi người nhặt chiếc hộp đó lên.
Mở ra.
Bên trong là một chiếc chuông vàng.
Không phải chiếc trong lòng bàn tay ta.
Chiếc của ta vẫn nằm trong qu/an t/ài, bị khóa trong hòm vật chứng do Hô Diên Triệt mang tới.
Chiếc này, là chiếc trong thư phòng của Tiêu Thừa Hành.
Người làm tổng cộng hai chiếc.
Một chiếc cho ta, nói chuông vang ám vệ sẽ tới.
Một chiếc giữ lại trên bàn thư phòng.
Người từng nói với ta, chiếc của người là “chuông đôi”.
Nói chỉ cần ta lắc chuông, chiếc trên bàn người cũng sẽ vang theo.
Điều này dĩ nhiên là giả.
Chuông chẳng thể cộng hưởng xuyên không gian.
Nhưng năm bảy tuổi ta đã tin.
—
Trong hộp gỗ còn có một mảnh giấy.
Không đề tên.
Nét chữ là của Phúc An.
Chỉ có một dòng:
“Thái thượng hoàng lệnh, để vật này lại chỗ Phế đế.”
Để lại làm gì?
Nhắc nhở hắn?
Tr/a t/ấn hắn?
Hay là để hắn ghi nhớ?
Ta không biết Phụ hoàng có ý gì.
Cũng không muốn đoán.
Tiêu Thừa Hành lấy chiếc chuông vàng ra, đặt trên bàn thấp.
Ánh đèn chiếu lên thân chuông, phản chiếu một vòng ánh sáng vàng sẫm.
Chuông không lớn, vuông vức một tấc, đỉnh có một cái vòng nhỏ, xỏ sợi dây đỏ.
Sợi dây đỏ đã cũ, mép đã sờn.
Người nhìn chằm chằm chiếc chuông rất lâu.
Sau đó người cất tiếng.
Giọng rất nhẹ.
“Trẫm đã sai bước nào?”
Không phải đang hỏi ta.
Là đang tự hỏi chính mình.
Người vẫn ngồi rất thẳng.
Giọng vẫn vững vàng.
Giống như đang xem lại một ván cờ chưa đi xong trong thư phòng Đông Cung.
“Binh quyền đã lấy được.”
“Dân tâm đã lấy được.”
“Triều thần đã phục.”
“Phụ hoàng đã thoái vị.”
Người đếm từng điều một.
Ngón tay lần từng hạt từng hạt trên chuỗi Phật.
“Sai ở chỗ không đ/ốt sạch.”
Người nói.
Không phải “Sai ở chỗ gi*t muội ấy”.
Mà là “Sai ở chỗ không đ/ốt sạch”.
—
Ta ngồi trên xà nhà, nghe thấy câu này thì rất bình thản.
Ta ngỡ mình sẽ phẫn nộ.
Hoặc đ/au lòng.
Hoặc ít nhất là thấy lạnh lẽo.
Nhưng không.
Người ch*t sẽ không bị cùng một lưỡi đ/ao c/ắt lần thứ hai.