"Tô Vãn," dì Lưu đột nhiên lên tiếng, "Khi con mới đến, trong mắt con toàn là sự hoang mang, giống như một chú hươu lạc đường. Bây giờ, đã có ánh sáng rồi."
Tô Vãn sờ lên mắt mình: "Có sao ạ?"
"Có." Dì Lưu khẳng định, "Tuy chưa sáng rực rỡ, nhưng đã có rồi. Cứ tiếp tục bước về phía trước, ánh sáng sẽ ngày càng rõ rệt hơn."
Ngoài cửa sổ, mặt trời lặn dần, nhuộm cổ trấn thành màu vàng đỏ. Từ xa vọng lại tiếng cười nói của lũ trẻ, trong trẻo, vang dội như những chuỗi chuông bạc, trôi bồng bềnh trong gió chiều.
Tô Vãn lấy điện thoại ra, chụp ảnh ba bức tranh thêu gửi cho Tiểu Nhã. Kèm theo dòng nhắn: "Đây là mẹ và một người bà rất giỏi cùng làm. Mẹ vẫn đang tìm chính mình, nhưng đã tìm thấy một chút đường rồi. Tiểu Nhã đợi mẹ nhé, mẹ sẽ mang theo một bản thân tốt đẹp hơn trở về gặp con."
Gửi đi. Sau đó, cô tắt điện thoại, hít một hơi thật sâu.
Trong không khí có mùi chỉ thêu, mùi trà thơm, và làn gió hơi ấm của đầu hè. Những mùi hương này đan xen vào nhau, giống như chính cuộc đời vậy, phức tạp nhưng chân thực.
Cô bỗng nhớ lại lời bà ngoại nói với mình nhiều năm về trước: "Vãn Vãn, đôi tay con gái không chỉ biết cầm kim thêu, mà còn có thể chống đỡ cả bầu trời. Quan trọng là phải biết mình muốn thêu đóa hoa gì, và muốn chống đỡ bầu trời nào."
Lúc đó cô không hiểu. Bây giờ, cô dường như đã bắt đầu hiểu rồi.
Chương 11: Ánh đèn lễ hội văn hóa
Cuối tuần thứ hai của tháng Sáu, lễ hội văn hóa phi vật thể An Nhân diễn ra đúng như dự kiến.
Phố chính của cổ trấn giăng đèn kết hoa, đèn lồng đỏ treo từ đầu phố đến cuối phố, nối thành một dòng sông ánh sáng ấm áp trong màn đêm. Các gian hàng xếp dài dọc theo con phố, có b/án thêu Thục, đan tre, tranh đường, tượng đất, còn có các nghệ nhân trình diễn c/ắt giấy, nặn tò he, múa rối bóng. Du khách đông gấp mấy lần ngày thường, dòng người tấp nập, tiếng cười nói ồn ào, hương vị của các món ăn vặt lan tỏa khắp không gian.
Trước cửa xưởng của dì Lưu cũng dựng lên một gian hàng, treo đầy các tác phẩm thêu. Vị trí nổi bật nhất chính là ba tác phẩm hợp tác, dưới ánh đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, thu hút không ít người dừng chân.
Tô Vãn mặc chiếc váy dì Lưu làm cho mình — một chiếc váy vải cotton nhuộm chàm, kiểu dáng đơn giản nhưng thêu họa tiết hoa mai tinh xảo. Cô đứng cạnh gian hàng, hơi căng thẳng. Đây là lần đầu tiên cô đối diện với người lạ dưới thân phận "người sáng tạo", dù chỉ là một trong những người hợp tác.
"Đừng căng thẳng," dì Lưu vỗ vỗ tay cô, "Có người hỏi thì cứ nói thật. Là của con thì cứ nhận, không cần khiêm tốn, cũng không cần phóng đại."
Người đầu tiên tiến lên là một người đàn ông trung niên đeo kính, trông có vẻ là một người tri thức. Ông đứng trước bức "Trước cửa sổ" rất lâu, rồi hỏi: "Tác phẩm này... có b/án không?"
"Có b/án ạ." Dì Lưu nói.
"Bao nhiêu tiền?"
"Ba ngàn."
Người đàn ông gật đầu, không mặc cả, rút ví ra ngay: "Tôi lấy bức này. Nhưng tôi muốn hỏi, ai là người sáng tác gốc? Bố cục và cách xử lý ánh sáng này mang hơi hướng hiện đại nhưng vẫn giữ được nét tinh tế của tranh thêu truyền thống, kết hợp rất tuyệt."
Dì Lưu chỉ tay về phía Tô Vãn: "Tranh là do con bé vẽ, dì thêu."
Người đàn ông nhìn sang Tô Vãn, hơi ngạc nhiên: "Trẻ thế sao? Tôi cứ tưởng là một vị lão tiền bối. Bức tranh này... có tên không?"
Tô Vãn hít một hơi thật sâu: "Tên là 'Nơi trở về'."
"Nơi trở về." Người đàn ông lặp lại một lần, mỉm cười, "Tên hay đấy. Nơi tâm an chính là nhà, khung cửa sổ này, ánh sáng này, chậu cây này, quả thực có ý cảnh của sự 'trở về'. Cô học mỹ thuật à?"
"Trước đây từng học, sau đó... đã bỏ, gần đây mới bắt đầu cầm bút lại."
"Tiếc thật, nhưng bây giờ cầm lại cũng chưa muộn." Người đàn ông đưa danh thiếp cho cô, "Tôi là giảng viên khoa Mỹ thuật công nghiệp của trường Đại học Mỹ thuật Tứ Xuyên, họ Triệu. Mấy bức tranh này của cô tôi đều xem qua rồi, rất có linh khí. Cô có hứng thú đến khoa chúng tôi tu nghiệp không? Chúng tôi đang có định hướng chuyên ngành về truyền thừa di sản phi vật thể, rất cần những người trẻ vừa có nền tảng thủ công truyền thống vừa có thẩm mỹ hiện đại như cô."
Tô Vãn sững sờ, nhận lấy danh thiếp, tay hơi run. "Con... con sẽ cân nhắc ạ, cảm ơn thầy Triệu."
"Không vội, nghĩ kỹ rồi gọi cho tôi." Thầy Triệu trả tiền, cẩn thận lấy bức tranh xuống, lại nhìn Tô Vãn một cái, "Tiếp tục vẽ, tiếp tục thêu nhé, cô có thiên phú, đừng lãng phí."
Ông ấy đi rồi. Tô Vãn vẫn cầm danh thiếp, cảm giác như đang nằm mơ. Đại học Mỹ thuật Tứ Xuyên, đó là ngôi trường cô không dám nghĩ tới thời đại học. Mà bây giờ, một giáo sư đứng trước mặt cô, mời cô đi tu nghiệp.
"Thấy chưa, dì đã bảo mà." Dì Lưu cười, "Là vàng thì sớm muộn gì cũng tỏa sáng. Chỉ là con bị ch/ôn vùi quá lâu thôi."
Trong vài giờ tiếp theo, hai bức tranh thêu còn lại cũng lần lượt được m/ua đi. "Ngõ mưa" được một cặp đôi trẻ m/ua lại, cô gái nói "Bức này giống hệt ngày đầu tiên chúng em gặp nhau"; bức "Mẹ và con" được một th/ai phụ m/ua, cô ấy nói "Đợi con tôi chào đời, tôi sẽ nói với nó, đây là món quà đầu tiên mẹ m/ua cho con".
Tô Vãn nhìn những bức tranh của mình biến thành vật phẩm được người khác trân trọng, lòng trào dâng một cảm giác khó tả. Đó không chỉ là cảm giác thành tựu, mà còn là một sự khẳng định – khẳng định rằng cảm xúc của cô, sự biểu đạt của cô là có giá trị, là được cần đến."