Tôi vẫn không trả lời. Tôi chuyển điện thoại sang chế độ im lặng, úp màn hình xuống mặt bàn rồi tiếp tục thu dọn đồ đạc. Động tác tay không hề dừng lại, cái gì cần tháo thì tháo, cần đóng thì đóng, cần vứt thì vứt.
Đến tối, Cố Đình Sâm trở về. Lúc thay giày, anh thấy tôi ngồi trong phòng khách đọc sách thì có chút ngạc nhiên, bước tới ướm hỏi: “Hôm nay... mẹ không nói gì với em chứ?”
“Không ạ.” Tôi không ngẩng đầu, mắt vẫn dán vào trang sách, “Bà ấy đi đá/nh bài rồi, chưa về.”
Anh thở phào nhẹ nhõm, ngồi xuống đối diện tôi. Khi anh ngồi xuống, chiếc ghế sofa phát ra một tiếng động nhỏ, anh rướn người về phía trước: “Minh Nguyệt, chuyện sáng nay, anh muốn nói với em...”
“Không cần nói nữa đâu.” Tôi gập sách lại, ngước nhìn anh, “Em hiểu cho anh.”
Anh sững sờ, biểu cảm trên mặt trở nên phức tạp, vừa ngạc nhiên lại vừa áy náy: “Em thật sự... không trách anh sao?”
“Không trách anh. Anh cũng không dễ dàng gì.”
Giọng điệu của tôi quá bình thản. Bình thản đến mức ngay cả bản thân tôi cũng nhận ra có điều gì đó không ổn—sự bình thản đó không phải là bình yên thực sự, mà là vẻ tĩnh lặng kỳ lạ trên mặt biển sau cơn bão. Nhưng Cố Đình Sâm rõ ràng không nhận ra đằng sau sự bình thản đó ẩn chứa điều gì. Anh chỉ nghe thấy ba chữ “không trách anh”, như thể tảng đ/á trong lòng được trút bỏ, anh thở phào một hơi dài, đôi vai cũng chùng xuống.
“Em hiểu được là tốt rồi. Mẹ anh chỉ là cái miệng hơi gh/ê g/ớm thôi, chứ tâm tính không x/ấu đâu. Đợi thời gian nữa mẹ nguôi gi/ận, anh sẽ nói chuyện kỹ với mẹ.”
Miệng gh/ê g/ớm, tâm không x/ấu. Câu này tôi đã nghe suốt ba năm rồi. Mỗi lần Lục Tú Trân mỉa mai, chỉ trích tôi, anh đều dùng hai câu đó để an ủi. Ba năm trước tôi tin, hai năm trước tôi b/án tín b/án nghi, một năm trước tôi bắt đầu cảm thấy có gì đó sai sai, còn bây giờ tôi chỉ thấy hoang đường. Giống như nghe một câu chuyện cười kể đi kể lại vô số lần, vốn dĩ đã chẳng còn buồn cười nữa, vậy mà anh vẫn cố chấp kể mãi.
“Đình Sâm, em muốn nói với anh một chuyện.”
“Chuyện gì thế?”
“Em muốn về nhà mẹ đẻ ở vài ngày. Dạo này trong nhà nhiều chuyện quá, em muốn được yên tĩnh một mình.”
Anh do dự một chút, ngón tay gõ gõ trên đầu gối rồi gật đầu: “Cũng được, em đi ở vài ngày cho khuây khỏa. Đợi anh thu xếp ổn thỏa với mẹ, rồi anh sẽ đón em về.”
“Vâng.”
Đêm đó, anh nhìn tôi thu dọn hành lý. Thực ra tôi chẳng mang theo nhiều đồ, vài bộ quần áo thay đổi, đồ vệ sinh cá nhân và cái thùng giấy chứa đầy hồi ức ba năm qua. Anh đứng ở cửa, hỏi tôi mang nhiều đồ không, có cần anh đưa đi không. Tôi nói không cần, tự tôi bắt xe là được.
Anh đứng ở cửa phòng ngủ, dường như còn muốn nói gì đó. Đôi môi cử động vài lần nhưng cuối cùng chẳng nói ra được lời nào. Chỉ đành thốt ra một câu: “Vậy... em sớm quay về nhé.”
“Ừ.”
Anh không hỏi tại sao tôi lại mang theo cái thùng giấy lớn đó. Có lẽ anh nghĩ bên trong là quần áo theo mùa, có lẽ nghĩ là những món đồ cũ tôi mang từ nhà mẹ đẻ về. Anh không biết rằng, bên trong đó chứa đựng trọn vẹn ba năm của tôi tại căn nhà này. Là ánh sáng, là hương thơm, là cây trầu bà, là nụ cười, là tất cả những gì không bao giờ quay trở lại được nữa.
Sáng sớm hôm sau, tôi kéo vali và chiếc thùng giấy rời khỏi số 18 đường Thúy Hồ.
Lục Tú Trân vẫn chưa thức dậy. Khi tôi đi ngang qua cửa phòng bà, cửa vẫn đóng kín, bên trong tĩnh lặng như tờ. Tôi dừng lại trước cửa, ngoái đầu nhìn lại một lần cuối.
Căn biệt thự xinh đẹp này, nơi tôi đã sống suốt ba năm. Ánh nắng ban mai xiên xiên chiếu lên bức tường ngoại thất màu trắng kem, làm nổi bật rõ từng đường vân trên bề mặt tường. Cây hoa quế trong sân vẫn đứng đó lặng lẽ, trong không khí còn phảng phất mùi hương hoa quế dịu nhẹ—cây do cha chồng trồng lúc sinh thời, ông bảo đợi hoa nở sẽ làm bánh hoa quế cho tôi. Giờ hoa đã nở, nhưng người làm bánh thì không còn nữa.
Ba năm trước, tôi bước vào đây với đầy ắp những kỳ vọng, tay xách hai chiếc vali chứa toàn bộ của hồi môn. Tôi đứng trước cửa rất lâu, nhìn cánh cổng sắt chạm trổ, lòng tràn đầy mong chờ về tương lai. Ba năm sau, tôi kéo hành lý bước ra ngoài, tay có thêm một chiếc thùng giấy, bên trong chứa đựng chút tôn nghiêm còn sót lại.
Tôi bắt xe về nhà mẹ đẻ. Khi chiếc taxi lăn bánh vào phố cũ, cái mùi vị quen thuộc ùa đến—mùi dầu khói từ hàng quẩy, mùi mặn của nước tương b/án lẻ ở cửa hàng tạp hóa, mùi xào nấu bay ra từ những con hẻm. Tài xế nói: “Cô gái là người ở đây à?”, tôi đáp: “Vâng, cháu lớn lên ở đây ạ.”
Mẹ tôi ở chợ vẫn chưa về, cha tôi đang bận rộn trong tiệm may. Tôi lấy chìa khóa mở cửa nhà, đặt hành lý ở phòng khách rồi đi vào căn phòng ngủ nhỏ bé của mình. Căn phòng vẫn như cũ, chiếc giường đơn kê sát tường, ga giường là loại vải hoa nhí mẹ tôi thay cho, đã giặt đến bạc màu nhưng sạch sẽ tinh tươm. Trên gối vẫn còn mùi bột giặt, cái mùi thơm giản dị, mang theo hơi thở của ánh nắng. Trên bàn học là những cuốn tiểu thuyết tôi đọc hồi cấp ba, bìa đã cuộn mép, những trang giấy bên trong hơi ngả vàng. Ngoài cửa sổ có thể nghe thấy tiếng rao hàng và tiếng chuông xe điện trên phố cũ, đủ loại âm thanh trộn lẫn vào nhau, ồn ào náo nhiệt, nhưng lại khiến lòng người vô cùng bình yên.